Tìm theo thành phần › Khác
Công dụng (được công nhận)
- 관절 및 연골건강에 도움을 줄 수 있음
- 관절 건강에 도움을 줄 수 있음(기타기능II) Công nhận riêng
- "Dimethylsulfone(MSM)은 관절건강에 도움이 될 수 있습니다.” (기타기능II) Công nhận riêng
- (동물시험을 통하여 관절건강에 도움이 될 수 있음이 확인되었으나 인체시험에서 확인이 필요함. 따라서, 반드시 “---는 도움을 줄 수 있으나 인체에서 확인이 필요합니다”라고 표기해야 함) Công nhận riêng
- 관절 건강에 도움을 줄 수 있음 Công nhận riêng
Cách diễn đạt được MFDS Hàn Quốc công nhận. Không phải tuyên bố phòng ngừa hay chữa bệnh.
Dùng bao nhiêu mỗi ngày?
Nguồn: tiêu chuẩn chính thức của “엠에스엠(MSM, Methyl sulfonylmethane, 디메틸설폰)”
Ai cần lưu ý
Kiểm tra theo tình trạng của bạn: Hợp với tôi →
Tìm hiểu thêm Thông tin chung · không phải dữ liệu MFDS
Thời điểm dùng
정해진 최적 시간에 대한 연구는 제한적입니다. 위장이 불편하다면 식후에 먹거나 하루 양을 나눠 먹는 방법이 흔히 쓰입니다.
Với thức ăn và dưỡng chất khác
특별히 피해야 할 음식이나 영양소는 잘 알려져 있지 않습니다. 관절 제품에서는 글루코사민 등과 함께 배합되는 경우가 많습니다.
Hấp thu
- 물에 잘 녹는 작은 분자로, 먹으면 비교적 잘 흡수되는 것으로 알려져 있습니다.
- 흡수된 뒤 몸 곳곳으로 퍼지며, 주로 소변으로 배출됩니다.
- 채소, 우유, 커피 등 일부 식품에도 아주 적은 양이 자연적으로 들어 있습니다.
Dùng quá nhiều
- 메스꺼움, 속쓰림, 복부 팽만감
- 설사 등 묽은 변
- 두통
- 피로감이나 잠들기 어려움
Lưu ý khác
- 임신·수유 중 안전성 연구는 충분하지 않으므로, 먹기 전에 의사·약사와 상담하세요.
- 다른 약을 복용 중이면 의사·약사에게 먼저 알리세요.
- 여러 관절 제품을 함께 먹으면 MSM이 중복될 수 있으니 성분표를 확인하세요.
Thông tin dinh dưỡng chung do AI tổng hợp và quản trị viên kiểm duyệt. Không dùng để chẩn đoán; thông tin chính thức ở trên được ưu tiên.
Cần kiểm tra khi dùng cùng nhau
Thành phần có cùng công dụng được công nhận: 망간, 비타민 D, 비타민 K, 카테킨, 칼슘, 프로바이오틱스
So sánh đối tượng lưu ý chính thức và công dụng được công nhận có trùng nhau không. Không bao gồm nghiên cứu tương tác; không có trong danh sách không có nghĩa là kết hợp an toàn.
7 nguyên liệu công nhận riêng có dùng thành phần này
| Nguyên liệu | Lượng nguyên liệu mỗi ngày | Công ty được công nhận |
|---|---|---|
| Dimethylsulfone(MSM) | 메틸설포닐메탄(Methylsulfonylmethane; MSM) 으로서 1.5~2.0 g/일 | 아사히고도(주)서울영업소 |
| Dimethylsulfone(MSM) | . | (주)케어메딕스 |
| Dimethylsulfone(MSM) | . | (주)엠에스엠월드와이드 |
| Dimethylsulfone (MSM) | 디메틸설폰(MSM) 으로서 1.5~2.0 g/일 | 노니코리아 |
| MSM | MSM으로서 1.5 ~2 g/day | (주)진용 |
| Methyl Slufonyl Methane(MSM) | . | (주)엠에스엠월드와이드 |
| Dimethylsulfone (MSM) | . | (주)케어메딕스 |
Lượng dùng ở đây là của chính nguyên liệu, không phải hàm lượng thành phần.
658 sản phẩm chứa thành phần này
| # | Product | Mỗi ngày | So với khoảng liều | Ghi trên nhãn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Methyl sulfonyl methane Tablet 1500 (주)오투바이오 |
15,000 mg | Cao hơn khoảng | 15 g / 2,050 mg |
| 2 | SUPER JOINT MSM 주식회사한미양행 |
2,066 mg | Trong khoảng | 2.066 g / 80 mL |
| 3 | 30데이즈 MSM 비타민D (주)웰레스트 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 2,400 mg |
| 4 | DAICLO 엠에스엠 주식회사 뉴트리플래닛 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 2,000 mg |
| 5 | GC녹십자웰빙 MSM 비타민D 엠에스바이오텍(주) |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 2,400 mg |
| 6 | MSM 2000 (주)유니쎌팜 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 2,000 mg |
| 7 | MSM 2000 아연 비타민D (주)유니쎌팜 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 2,100 mg |
| 8 | MSM 골드 프리미엄 (주)팜투팜2공장 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 2,068 mg |
| 9 | MSM 관절 쉐이크 주식회사 해나눔 청운지점 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2 g / 45 g |
| 10 | MSM 관절연골엔 비타민D 플러스 주식회사 해나눔 청운지점 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2 g / 2,400 mg |
| 11 | MSM 액티브 주식회사한미양행 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 2,400 mg |
| 12 | MSM 엠에스엠 이앤에스(주) |
2,000 mg | Trong khoảng | 2 g / 3.3 g |
| 13 | MSM 엠에스엠 (주)대웅제약 1공장 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2 g / 3.3 g |
| 14 | MSM 엠에스엠 (주)한국코스모 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2 g / 3.3 g |
| 15 | MSM 플래티넘 (주)허브큐어 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 2,000 mg |
| 16 | MSM+ 2000 주식회사한미양행 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 2,020 mg |
| 17 | MSM2000 (주)비오팜 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 3,000 mg |
| 18 | MSM엠에스엠 2000 (주)녹십초알로에 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 2.022 g |
| 19 | The MSM관절진심 주식회사 상상바이오 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 40 g |
| 20 | 강본强本 관절케어 (주)한국씨엔에스팜 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 5,000 mg |
| 21 | 관연보 콜마비앤에이치(주)음성공장 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2 g / 80 mL |
| 22 | 관저렌프리미엄골드 (주)한국인삼내츄럴 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2 g / 140 mL |
| 23 | 관절 · 연골 · 뼈 MSM 엠에스엠 2000 비타민D 엔피케이(주) |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 2,800 mg |
| 24 | 관절 건강 올인원 광동헬스바이오(주) 2공장 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 3,090 mg |
| 25 | 관절 더하기 엠에스엠 2000 광동헬스바이오(주) 2공장 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 2,041 mg |
| 26 | 관절 어디가슈 MSM 광동헬스바이오(주) 2공장 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 2,004 mg |
| 27 | 관절 엔 엠에스엠 (주)유니쎌팜 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 2,000 mg |
| 28 | 관절 연골 건강 옵티 MSM 대원헬스케어 주식회사 2공장 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 2,400 mg |
| 29 | 관절 연골엔 MSM 프리미엄 (주)팜투팜2공장 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 2,052 mg |
| 30 | 관절 연골엔 NAG MSM 동서바이오팜(주) 안성공장 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 2,800 mg |
| 31 | 관절 연골엔 NAG MSM 아미코젠(주)문산제2공장 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 2,800 mg |
| 32 | 관절·연골·뼈건강엔 MSM 비타민D 비타민K2 주식회사 코스팜 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 2,200 mg |
| 33 | 관절eye조아 (주)웰레스트 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 2,240 mg |
| 34 | 관절N뉴랜드 광동헬스바이오(주) |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 70 g |
| 35 | 관절건강 MSM (주)한풍네이처팜 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 2,560 mg |
| 36 | 관절건강 MSM 아미코젠(주)문산제2공장 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 2,560 mg |
| 37 | 관절건강 MSM 주식회사 노바렉스 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 2,400 mg |
| 38 | 관절건강 루오젠 콜마비앤에이치(주)음성공장 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 70 mL |
| 39 | 관절건강 엠에스엠 2000 (주)비오팜 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 2,022 mg |
| 40 | 관절건강 옵티 MSM 광동헬스바이오(주) 2공장 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2 g / 2,006 mg |
| 41 | 관절건강MSM2000 주식회사 대현에벤에셀 당진지점 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 2,200 mg |
| 42 | 관절건강엔 MSM 2000 주식회사 노바렉스 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 2,200 mg |
| 43 | 관절건강프로젝트365 진관보(眞關保) MSM (주)휴온스엔 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2 g / 70 mL |
| 44 | 관절명가 프리미엄 골드 (주)오투바이오 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 70 g |
| 45 | 관절명가 프리미엄 골드 UP 농업회사법인 주식회사 에프앤비바이오 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 80 mL |
| 46 | 관절바로 우리바이오(주) |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 100 mL |
| 47 | 관절백서 MSM 2000 맥스 광동헬스바이오(주) 2공장 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2 g / 2,200 mg |
| 48 | 관절백서 MSM 2000 맥스 엔피케이(주) |
2,000 mg | Trong khoảng | 2,000 mg / 2,200 mg |
| 49 | 관절보 (주)그린바이오 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2 g / 70 mL |
| 50 | 관절비책 MSM 2,000mg (주)다정 |
2,000 mg | Trong khoảng | 2 g / 70 mL |
Sắp xếp theo lượng mỗi ngày. Sản phẩm không tính được lượng mỗi ngày xếp ở cuối. “Khoảng liều” là lượng mỗi ngày chính thức cho công dụng được công nhận. Đây không phải giới hạn an toàn (mức tiêu thụ tối đa theo Chuẩn nhu cầu dinh dưỡng Hàn Quốc); vượt quá không có nghĩa là không an toàn.
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang