So sánh sản phẩm › 엠에스엠(MSM, Methyl sulfonylmethane, 디메틸설폰)
관절건강 루오젠
천연감미료(스테비아 등)당류 첨가향료하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Methylsulfonylmethane | 2,000 mg / 70 mL | 2,000 mg |
| Mogroside V | 7.35 mg / 70 mL | 7.35 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 엠에스엠(MSM, Methyl sulfonylmethane, 디메틸설폰)
- 나한과박추출분말(DKB131)(제2024-22호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 엠에스엠(고시형)
- 나한과박추출분말(DKB131)(제2024-22호)
Nguyên liệu khác
가시오갈피분말, 천궁농축액, 구연산, 황기추출분말, 지황농축액, 잔탄검, 쌍화향, 황금추출물, 혼합제제, 효소처리스테비아, 쌍화농축액, 모과농축액, 시클로덱스트린액, 사양벌꿀, 정제수
Giải thích 5 phụ gia 1 cần lưu ý
설탕 Chất tạo ngọt
단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
효소처리스테비아 Chất tạo ngọt
스테비아 잎에서 얻은 단맛 성분. 설탕보다 훨씬 달아 아주 적게 씀
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
잔탄검 Chất làm dày · tạo gel
미생물 발효로 만든 증점제. 액상·젤리의 점도를 맞춤
Công dụng được công nhận
- 엠에스엠(MSM, Methyl sulfonylmethane, 디메틸설폰) : 관절 및 연골건강에 도움을 줄 수 있음
- (제2024-22호) : 관절 건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-07-21)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang