So sánh sản phẩm › 엠에스엠(MSM, Methyl sulfonylmethane, 디메틸설폰)

관절N뉴랜드

Thương hiệu 뉴랜드 Nhà sản xuất 광동헬스바이오(주) Nhà sản xuất vừa GMP 액상 Số đăng ký 2020001625297 Đăng ký 2023-07-14
천연감미료(스테비아 등)하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Methylsulfonylmethane 2,000 mg / 70 g 2,000 mg
N-Acetylglucosamine 500 mg / 70 g 500 mg
Calcium 210 mg / 70 g 210 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

흑마늘추출물분말, 타우린, 글루콘산아연, γ-시클로덱스트린, 효소처리스테비아, 황금혼합추출물, 구연산, 생선콜라겐, L-젖산마그네슘, 대추농축액, 감초농축액, 도라지농축액, 이소말토올리고당, 폴리감마글루탐산(고시형), 보스웰리아추출물분말, 홍삼농축액, 소연골추출분말, 상어연골분말, 쇠무릅분말, 초록입홍합분말, 황산망간, 비타민D3혼합제제, 식물혼합농축액, 프락토올리고당, 정제수, 시클로덱스트린시럽

Giải thích 4 phụ gia
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
프락토올리고당 Chất mang · chất độn
유산균의 먹이가 되는 올리고당. 유산균 제품의 바탕·단맛으로 많이 씀
많이 먹으면 배에 가스가 차거나 묽은 변이 생길 수 있음
효소처리스테비아 Chất tạo ngọt
스테비아 잎에서 얻은 단맛 성분. 설탕보다 훨씬 달아 아주 적게 씀
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 정상적인 혈액응고에 필요
  • 관절 및 연골건강에 도움을 줄 수 있음
  • 뼈와 치아 형성에 필요
  • 신경과 근육 기능 유지에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-10-17)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang