So sánh sản phẩm › 엠에스엠(MSM, Methyl sulfonylmethane, 디메틸설폰)

관절명가 프리미엄 골드

Nhà sản xuất (주)오투바이오 Nhà sản xuất vừa GMP 액상 Số đăng ký 20130020008705 Đăng ký 2026-10-21
하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Methylsulfonylmethane 2,000 mg / 70 g 2,000 mg
Calcium 220 mg / 70 g 220 mg
N-Acetylglucosamine 608 mg / 70 g 608 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

황산망간(고시형), 니코틴산아미드(고시형), 글루콘산아연(고시형), 산화아연(고시형), 식물혼합농축액, 소연골추출분말, 산화마그네슘(고시형), 난백알부민분말, 녹용추출분말, 버드나무추출물분말, 효모식품, 글루코사민염산염분말(고시형), 보스웰리아추출물분말, 생선콜라겐, 천궁농축액, 프락토올리고당, 덱스트린

Giải thích 2 phụ gia
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
프락토올리고당 Chất mang · chất độn
유산균의 먹이가 되는 올리고당. 유산균 제품의 바탕·단맛으로 많이 씀
많이 먹으면 배에 가스가 차거나 묽은 변이 생길 수 있음

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 정상적인 혈액응고에 필요
  • 관절 및 연골건강에 도움을 줄 수 있음
  • 뼈와 치아 형성에 필요
  • 신경과 근육 기능 유지에 필요
  • 관절 및 연골 건강에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-10-21)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang