Tìm theo thành phần › Khác

Xylooligosaccharide

자일로올리고당 so sánh theo g

Tên khác: Xylooligosaccharide, 자일로올리고당

Hỏi về thành phần này

Công dụng (được công nhận)

  • 장내 유익균 증식, 유해균 억제, 배변활동에 도움을 줄 수 있음
  • 장내 유익균 증식, 유해균 억제, 배변활동에 도움을 줄 수 있음(기타기능II)
  • 장내 유익균 증식, 유해균 억제, 배변활동에 도움을 줄 수 있음(기타II) Công nhận riêng

Cách diễn đạt được MFDS Hàn Quốc công nhận. Không phải tuyên bố phòng ngừa hay chữa bệnh.

Dùng bao nhiêu mỗi ngày?

0.7 ~ 7.5 g mỗi ngày

Nguồn: tiêu chuẩn chính thức của “자일로올리고당(xylooligosaccharide) 분말(제2009-80호)”

Ai cần lưu ý

Tiêu chuẩn chính thức không có lưu ý cho nhóm người cụ thể.

Kiểm tra theo tình trạng của bạn: Hợp với tôi →

Tìm hiểu thêm Thông tin chung · không phải dữ liệu MFDS

Dạng bào chế

자일로올리고당 분말
옥수수속대 등 식물의 자일란을 효소로 분해해 만든 원료로, 물에 잘 녹아 음료·분말 제품에 흔히 쓰입니다.
자일로올리고당 시럽(액상)
식품 감미 원료로 쓰이며, 성분 자체는 분말과 같고 형태만 다릅니다.

Thời điểm dùng

특정 시간대에 대한 근거는 제한적입니다. 매일 꾸준히 먹는 것이 일반적이며, 처음에는 적은 양으로 시작하면 위장 부담을 줄일 수 있습니다.

Với thức ăn và dưỡng chất khác

식사와 함께 먹어도 되고 물이나 음료에 타서 먹어도 됩니다. 유산균(프로바이오틱스) 제품과 함께 먹는 경우가 많지만, 함께 먹을 때의 추가 이점에 대한 연구는 제한적입니다.

Hấp thu

  • 소장에서 거의 소화·흡수되지 않고 대장까지 도달합니다.
  • 대장에서 장내 미생물에 의해 발효되어 짧은사슬지방산과 가스가 생깁니다.
  • 혈당에 미치는 영향이 적은 편으로 알려져 있습니다.

Dùng quá nhiều

  • 복부 팽만감
  • 가스(방귀) 증가
  • 묽은 변 또는 설사
  • 복부 불편감

Lưu ý khác

  • 과민성장증후군 등 장이 예민한 사람은 발효성 당류에 증상이 심해질 수 있으므로 의사·약사와 상담하세요.
  • 여러 프리바이오틱스(올리고당·식이섬유) 제품을 함께 먹으면 위장 증상이 커질 수 있습니다.
  • 임신·수유 중이거나 질환으로 치료 중이면 섭취 전 의사·약사와 상담하세요.

Thông tin dinh dưỡng chung do AI tổng hợp và quản trị viên kiểm duyệt. Không dùng để chẩn đoán; thông tin chính thức ở trên được ưu tiên.

4 nguyên liệu công nhận riêng có dùng thành phần này
Nguyên liệuLượng nguyên liệu mỗi ngàyCông ty được công nhận
자일로올리고당(xylooligosaccharide) 분말(기능성원료인정제2009-80호) 1 ~ 8 g
자일로올리고당(xylooligosaccharide)(기능성원료인정제2009-81호) 1 ~ 8 g
자일로올리고당(xylooligosaccharide) 분말 자일로올리고당으로서 0.7~7.5g 에이치씨엔
자일로올리고당(xylooligosaccharide) 액상 자일로올리고당으로서 0.7~7.5 g 에이치씨엔

Lượng dùng ở đây là của chính nguyên liệu, không phải hàm lượng thành phần.

50 sản phẩm chứa thành phần này

#ProductMỗi ngàySo với khoảng liềuGhi trên nhãn
1 락토핏 프리바이오틱스 츄어블
콜마비앤에이치(주)음성공장
1.4 g Trong khoảng 1,400 mg / 2,000 mg
2 명품 닥터톡스(Dr.talk's) 수(秀)
대원헬스케어 주식회사 2공장
1 g Trong khoảng 1 g / 160 mL
3 비피젠 듀얼 프리바이오틱스
대원헬스케어 주식회사 2공장
1 g Trong khoảng 1 g / 5.5 g
4 원광 한방(one shot) 닥터 밸런스톡스(talk's)
대원헬스케어 주식회사 2공장
1 g Trong khoảng 1,000 mg / 160 mL
5 자일로 프리바이오틱스
(주)씨티씨바이오
1 g Trong khoảng 1,000 mg / 2,300 mg
6 원데이 헬스 케어
농업회사법인 주식회사 에프앤비바이오
0.9 g Trong khoảng 900 mg / 160 mL
7 닥터피엔티 비오프리 엑스오
콜마비앤에이치(주)세종3공장
0.75 g Trong khoảng 750 mg / 2 g
8 닥터피엔티 비오프리 엑스오
콜마비앤에이치(주)음성공장
0.75 g Trong khoảng 750 mg / 2 g
9 한방(All in One)명품비책
농업회사법인 주식회사 에프앤비바이오
0.75 g Trong khoảng 750 mg / 160 mL
10 쎈 쾌변
두리농산
0.702 g Trong khoảng 702.24 mg / 2,400 mg
11 YDY 포스트바이오틱스 GX(YDY Postbiotics GX)
일동바이오사이언스(주)
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 2 g
12 대장사랑 비움 유산균 오리지널
노비스바이오(주)
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 5 g
13 데이즈 핏핏
주식회사 노바렉스
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 3,400 mg
14 리퀴드클렌즈 플러스
코스맥스엔비티(주)
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 8 mL
15 베락스 VERAX
엔피케이(주)
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 1,500 mg
16 비타포뮬러 프리프로바이오틱스
코스맥스엔비티(주)
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 2,000 mg
17 비피맥스 프리미엄 비피더스 100억 XOS
(주)비피도
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 2 g
18 비피맥스 프리미엄 비피더스 100억 XOS 플러스
(주)비피도
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 2 g
19 세라핏 다이어트
코스맥스바이오(주)
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 1,800 mg
20 쇼킹쾌변
주)팜크로스
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 2,400 mg
21 쇼킹쾌변
디에이치팜(주)
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 2,400 mg
22 스킨케어 SKIN CARE
일동바이오사이언스(주)
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 3.5 g
23 신미보 신(信) 트리플 바이오틱스 케어
콜마비앤에이치(주)음성공장
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 2 g
24 액시트5 (Acxit5)
주식회사 노바렉스
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 3,000 mg
25 액티브솔루션 장건강
주식회사 노바렉스
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 3,000 mg
26 엠프로(MPRO) 면역
(주)에치와이 천안공장
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 142.75 g
27 엠프로(MPRO) 피부
(주)에치와이 천안공장
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 130 mL
28 오늘부터 루트컷
동서바이오팜(주) 안성공장
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 2,000 mg
29 오늘푸푸
코스맥스바이오(주)
0.7 g Trong khoảng 0.7 g / 25 g
30 올 뉴 초록이 시즌4
우리바이오(주)
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 1,800 mg
31 우먼올핏
주식회사 노바렉스
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 3,700 mg
32 월러스바이오 슬림부스터
에스에스바이오팜(주)
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 90 mL
33 유바이오틱스 포커스
일동바이오사이언스(주)
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 2.4 g
34 장건강 포스트 솔루션
일동바이오사이언스(주)
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 2 g
35 장밸런스 파워 프리미엄
주식회사 노바렉스
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 4,000 mg
36 지큐랩 프로 프리 포스트바이오틱스
일동바이오사이언스(주)
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 3.5 g
37 초록이 슬림 & 쾌변 플러스
(주)케비젠
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 1,800 mg
38 초록이 슬림&쾌변
우리바이오(주)
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 1,800 mg
39 초록이 액티브 클린
(주)케비젠
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 1,800 mg
40 초록이 카테킨&프리바이오틱스 쾌변 다이어트
(주)케비젠
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 1,800 mg
41 케이파이 장이나
(주)한풍네이처팜
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 4,200 mg
42 탄탄 슬리밍 C3G 다이어트 플러스
코스맥스엔비티(주)
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 1,710 mg
43 탄탄 슬리밍 트리플 부스터 샷 5일+2일
코스맥스엔비티(주)
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 22,180 mg
44 트리플 프리바이오틱스
주식회사 노바렉스
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 6,000 mg
45 판도라 슬리밍 컷
주식회사 노바렉스
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 1,800 mg
46 프리+프로 바이오틱스 (Pre+Pro Biotics)
주식회사 노바렉스
0.7 g Trong khoảng 700 mg / 2,000 mg
47 프리바이오 자일로부스터
콜마비앤에이치(주)세종3공장
0.7 g Trong khoảng 0.7 g / 5 g
48 프리바이오 자일로부스터
콜마비앤에이치(주)음성공장
0.7 g Trong khoảng 0.7 g / 5 g
49 프리바이오틱스 GXF(Gut health X-cellence Formula)
콜마비앤에이치(주)세종3공장
0.7 g Trong khoảng 0.7 g / 5 g
50 프리바이오 파이브스타
이앤에스(주)
Chưa đủ thông tin — 700 mg / 5 g

Sắp xếp theo lượng mỗi ngày. Sản phẩm không tính được lượng mỗi ngày xếp ở cuối. “Khoảng liều” là lượng mỗi ngày chính thức cho công dụng được công nhận. Đây không phải giới hạn an toàn (mức tiêu thụ tối đa theo Chuẩn nhu cầu dinh dưỡng Hàn Quốc); vượt quá không có nghĩa là không an toàn.

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang