So sánh sản phẩm › 자일로올리고당(xylooligosaccharide) 분말(제2009-80호)

데이즈 핏핏

Nhà sản xuất 주식회사 노바렉스 Nhà sản xuất lớn GMP 정 Số đăng ký 200400200083035 Đăng ký 2024-11-05
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)당알코올이산화티타늄이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Xylooligosaccharide 700 mg / 3,400 mg 0.7 g
Magnesium 115 mg / 3,400 mg 115 mg
Forskolin 50 mg / 3,400 mg 50 mg
Catechins 300 mg / 3,400 mg 300 mg
Pantothenic acid 5 mg / 3,400 mg 5 mg
Vitamin B6 1.5 mg / 3,400 mg 1.5 mg
Vitamin B1 1.2 mg / 3,400 mg 1.2 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

프로바이오틱스(고시형), 락툴로즈, 난소화성말토덱스트린(고시형), 서양자두농축분말, 알로에베라(고시형), 치커리뿌리추출물, 차전자피식이섬유(고시형), 가르시니아캄보지아 추출물(고시형), 보검선인장열매농축, 신양벚나무열매분말, 글리세린지방산에스테르혼합제제용액, 이산화티타늄, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 스테아린산마그네슘(고시형), D-소비톨, 결정셀룰로스, 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 칼슘(고시형), 혼합유당, 칼슘(고시형), 이산화규소

Giải thích 10 phụ gia 3 cần lưu ý
이산화티타늄 Phẩm màu
캡슐·정제를 하얗고 불투명하게 만드는 착색료
국내에서는 허용되지만 유럽연합은 2022년부터 식품 첨가물로 쓰지 못하게 함 — 피하고 싶다면 원료 확인
유당 Tá dược độn · chất kết dính
우유에서 얻은 당. 정제·가루의 부형제나 유산균 제품의 바탕으로 씀
우유 유래 — 유당불내증·우유 알레르기면 확인
D-소비톨 Đường rượu
단맛을 내고 촉촉하게 하는 당알코올. 츄어블·구미·연질캡슐에 많음
당알코올 — 한꺼번에 많이 먹으면 설사·복통이 생길 수 있음
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
가교카복시메틸셀룰로스나트륨 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 몸속에서 빨리 풀어지게 하는 붕해제
난소화성말토덱스트린 Chất mang · chất độn
잘 소화되지 않는 식이섬유 성질의 덱스트린. 부피·식감을 맞춤
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 항산화·체지방 감소·혈중 콜레스테롤 개선에 도움을 줄 수 있음
  • 에너지 이용에 필요, 신경과 근육 기능 유지에 필요
  • 장내 유익균 증식, 유해균 억제, 배변활동에 도움을 줄 수 있음, (영문) May help to increase beneficial intestinal flora and suppress pathogenic bacteria, May help to improve bowel movements

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-01-09)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang