So sánh sản phẩm › 자일로올리고당(xylooligosaccharide) 분말(제2009-80호)
데이즈 핏핏
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Xylooligosaccharide | 700 mg / 3,400 mg | 0.7 g |
| Magnesium | 115 mg / 3,400 mg | 115 mg |
| Forskolin | 50 mg / 3,400 mg | 50 mg |
| Catechins | 300 mg / 3,400 mg | 300 mg |
| Pantothenic acid | 5 mg / 3,400 mg | 5 mg |
| Vitamin B6 | 1.5 mg / 3,400 mg | 1.5 mg |
| Vitamin B1 | 1.2 mg / 3,400 mg | 1.2 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 콜레우스포스콜리 추출물(고시형)
- 녹차추출물(고시형)
- 수산화마그네슘(고시형)
- 스테아린산마그네슘(고시형)
- 판토텐산칼슘(고시형)
- 비타민 B6(고시형)
- 비타민 B1(고시형)
- 자일로올리고당(xylooligosaccharide) 분말(기능성원료인정제2009-80호)
Nguyên liệu khác
프로바이오틱스(고시형), 락툴로즈, 난소화성말토덱스트린(고시형), 서양자두농축분말, 알로에베라(고시형), 치커리뿌리추출물, 차전자피식이섬유(고시형), 가르시니아캄보지아 추출물(고시형), 보검선인장열매농축, 신양벚나무열매분말, 글리세린지방산에스테르혼합제제용액, 이산화티타늄, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 스테아린산마그네슘(고시형), D-소비톨, 결정셀룰로스, 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 칼슘(고시형), 혼합유당, 칼슘(고시형), 이산화규소
Giải thích 10 phụ gia 3 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 항산화·체지방 감소·혈중 콜레스테롤 개선에 도움을 줄 수 있음
- 에너지 이용에 필요, 신경과 근육 기능 유지에 필요
- 장내 유익균 증식, 유해균 억제, 배변활동에 도움을 줄 수 있음, (영문) May help to increase beneficial intestinal flora and suppress pathogenic bacteria, May help to improve bowel movements
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-01-09)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang