엠프로(MPRO) 피부
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| 프로바이오틱스 HY7714 수 | 10 billion CFU / 260 mg | 10 billion CFU |
| Xylooligosaccharide | 700 mg / 130 mL | 0.7 g |
| Probiotics | 10 billion CFU / 130 mL | 10 billion CFU |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 프로바이오틱스
- 프로바이오틱스 HY7714(제2015-1호)
- 자일로올리고당(xylooligosaccharide) 분말(제2009-80호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 프로바이오틱스(고시형)
- 자일로올리고당(xylooligosaccharide) 분말(기능성원료인정제2009-80호)
- 프로바이오틱스(고시형)
- 프로바이오틱스 HY7714(기능성원료인정제2015-1호)
Nguyên liệu khác
콜라겐, 이산화규소, 수크랄로스, 스테아린산마그네슘, 효소처리스테비아, L-아스코브산나트륨, 락타아제, 향료제제, 건조난황분말, 결정셀룰로스, 유당, 향료제제, 사과농축액, 펙틴, 락툴로즈, 이소말토올리고당, 탈지분유, 알룰로오스, 덱스트린, 원유, 정제수
Vỏ nang
정제수, 이산화티타늄, 소르비탄지방산에스테르, 글리세린, 폴리글리세린지방산에스테르, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 프탈산히드록시프로필메틸셀룰로스, 젤라틴, 식용색소적색제40호, 식용색소황색제5호
Giải thích 17 phụ gia 5 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 프로바이오틱스 : 유산균 증식 및 유해균 억제 · 배변활동 원활 · 장 건강에 도움을 줄 수 있음
- 자일로올리고당(xylooligosaccharide) 분말(제2009-80호) : 장내 유익균 증식, 유해균 억제, 배변활동에 도움을 줄 수 있음
- 프로바이오틱스 HY7714(제2015-1호) : 피부 보습에 도움을 줄 수 있음, 자외선에 의한 피부손상으로부터 피부 건강 유지에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-08-06)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang