명품 닥터톡스(Dr.talk's) 수(秀)
하루 두 번 이상
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Zinc | 3.4 mg / 160 mL | 3.4 mg |
| (-)-Hydroxycitric acid | 1 g / 160 mL | 1,000 mg |
| Dietary fiber | 5 g / 160 mL | 5 g |
| Xylooligosaccharide | 1 g / 160 mL | 1 g |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
은행잎추출물분말, 마테추출물분말, 정제수, 채소혼합농축액, 비타민미네랄혼합제제, 보리추출액, 브로콜리농축액, 토마토페이스트, 비트루트분말, 잔탄검, 배농축액, 사과농축액, 비타민 C, 파인애플농축액, 케일농축액, 대추야자농축액, 아로니아농축액, 베리혼합농축액, 프락토올리고당, Red grape농축액, 바나나퓌레
Giải thích 3 phụ gia
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
프락토올리고당 Chất mang · chất độn
유산균의 먹이가 되는 올리고당. 유산균 제품의 바탕·단맛으로 많이 씀
많이 먹으면 배에 가스가 차거나 묽은 변이 생길 수 있음
잔탄검 Chất làm dày · tạo gel
미생물 발효로 만든 증점제. 액상·젤리의 점도를 맞춤
Công dụng được công nhận
- 배변활동 원활에 도움을 줄 수 있음
- 탄수화물이 지방으로 합성되는 것을 억제하여 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 장내 유익균 증식, 유해균 억제, 배변활동에 도움을 줄 수 있음(기타기능II)
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-11-04)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang