Tìm theo thành phần › Hoạt chất chỉ điểm
Công dụng (được công nhận)
- 스트레스로 인한 피로 개선에 도움을 줄 수 있음
Cách diễn đạt được MFDS Hàn Quốc công nhận. Không phải tuyên bố phòng ngừa hay chữa bệnh.
Dùng bao nhiêu mỗi ngày?
Nguồn: tiêu chuẩn chính thức của “홍경천 추출물”
Ai cần lưu ý
Tiêu chuẩn chính thức không có lưu ý cho nhóm người cụ thể.
Kiểm tra theo tình trạng của bạn: Hợp với tôi →
Tìm hiểu thêm Thông tin chung · không phải dữ liệu MFDS
Dạng bào chế
- 홍경천 추출물(로사빈 표준화)
- 로사빈은 홍경천(Rhodiola rosea) 뿌리에 들어 있는 지표 성분입니다. 제품은 보통 추출물 1g당 로사빈 함량을 기준으로 표준화합니다.
- 홍경천 추출물 분말·과립
- 원료 형태만 다를 뿐 같은 추출물입니다. 형태에 따른 흡수 차이는 연구가 제한적입니다.
Thời điểm dùng
각성감을 느끼는 사람도 있어 아침이나 이른 오후에 먹는 경우가 많습니다. 다만 섭취 시간에 대한 근거는 제한적입니다.
Với thức ăn và dưỡng chất khác
특별히 함께 먹어야 할 음식에 대한 근거는 부족합니다. 커피 등 카페인과 함께 먹으면 각성감이나 잠들기 어려움이 더 커질 수 있습니다.
Hấp thu
- 로사빈은 계피알코올 배당체 계열 성분으로, 홍경천 고유의 지표 물질입니다.
- 사람에서 흡수와 대사를 다룬 연구는 제한적입니다.
- 추출물에는 살리드로사이드 등 다른 성분도 함께 들어 있어, 로사빈만의 작용을 따로 구분하기 어렵습니다.
Dùng quá nhiều
- 어지러움
- 입마름 또는 침 분비 증가
- 잠들기 어려움·초조함
- 속쓰림 등 위장 불편
Lưu ý khác
- 임신·수유 중 안전성 자료가 부족하므로 섭취 전 의사·약사와 상담하세요.
- 항우울제, 당뇨약, 혈압약 등을 복용 중이라면 상호작용 가능성이 있으니 의사·약사와 상담하세요.
- 수면 문제가 있거나 쉽게 예민해지는 사람은 섭취량과 시간을 의사·약사와 상의하세요.
- 장기간 섭취의 안전성 연구는 제한적입니다.
Thông tin dinh dưỡng chung do AI tổng hợp và quản trị viên kiểm duyệt. Không dùng để chẩn đoán; thông tin chính thức ở trên được ưu tiên.
208 sản phẩm chứa thành phần này
| # | Product | Mỗi ngày | So với khoảng liều | Ghi trên nhãn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 닥터 JG 주식회사 상상바이오 |
13.2 mg | Thấp hơn khoảng | 13.2 mg / 1,800 mg |
| 2 | 안티스트레스 (주)웰레스트 |
13.2 mg | Thấp hơn khoảng | 13.2 mg / 1,600 mg |
| 3 | 안티스트레스 (주)오투바이오 |
13.2 mg | Thấp hơn khoảng | 13.2 mg / 2,000 mg |
| 4 | 로사놀 콜마비앤에이치(주)세종3공장 |
12.6 mg | Thấp hơn khoảng | 12.6 mg / 2,000 mg |
| 5 | 로사놀1 콜마비앤에이치(주)음성공장 |
12.6 mg | Thấp hơn khoảng | 12.6 mg / 1,200 mg |
| 6 | 로사놀1 콜마비앤에이치(주)세종3공장 |
12.6 mg | Thấp hơn khoảng | 12.6 mg / 1,200 mg |
| 7 | 릴렉스피드 코스맥스바이오(주) |
12.6 mg | Thấp hơn khoảng | 12.6 mg / 2,000 mg |
| 8 | 비알엠 진산 (BRM GINSAN) (주)비오팜 |
12.6 mg | Thấp hơn khoảng | 12.6 mg / 2,000 mg |
| 9 | 휴먼스트레스케어 (주)유유헬스케어 |
12.6 mg | Thấp hơn khoảng | 12.6 mg / 1,600 mg |
| 10 | 리버 에센셜(Liver Essentials) 코스맥스엔비티(주) |
9.9 mg | Thấp hơn khoảng | 9.9 mg / 1,500 mg |
| 11 | 오피스팩 주식회사 노바렉스 |
8.4 mg | Thấp hơn khoảng | 8.4 mg / 3,000 mg |
| 12 | 체지방 컷 레드 PRO 주식회사 노바렉스 |
6.6 mg | Thấp hơn khoảng | 6.6 mg / 1,200 mg |
| 13 | 콜레올로지 컷 PRO 광동헬스바이오(주) 2공장 |
6.6 mg | Thấp hơn khoảng | 6.6 mg / 1,200 mg |
| 14 | 콜레올로지 컷 PRO 우리바이오(주) |
6.6 mg | Thấp hơn khoảng | 6.6 mg / 1,200 mg |
| 15 | 혈당케어 컷 주식회사 상상바이오 |
6.6 mg | Thấp hơn khoảng | 6.6 mg / 1,200 mg |
| 16 | 피로개선 활력비타민 (주)알피바이오 |
6.5 mg | Thấp hơn khoảng | 6.5 mg / 1,800 mg |
| 17 | 밀크씨슬 (주)한국씨엔에스팜 |
6.3 mg | Thấp hơn khoảng | 6.3 mg / 900 mg |
| 18 | 셀로맥스 휴 (주)네이처텍 |
6.3 mg | Thấp hơn khoảng | 6.3 mg / 30,000 mg |
| 19 | 스트레스 & 피로개선 홍경천 멀티비타민 맥스 콜마비앤에이치(주)세종3공장 |
6.3 mg | Thấp hơn khoảng | 6.3 mg / 1,600 mg |
| 20 | 스트레스&피로개선 홍경천 멀티비타민 맥스 (주)알피바이오 |
6.3 mg | Thấp hơn khoảng | 6.3 mg / 1,600 mg |
| 21 | 알지큐 주식회사 노바렉스 |
6.3 mg | Thấp hơn khoảng | 6.3 mg / 2,000 mg |
| 22 | 듀라맨(DURAMAN) 광동헬스바이오(주) 2공장 |
6.2 mg | Thấp hơn khoảng | 6.2 mg / 950 mg |
| 23 | XTOP(엑스탑) (주)두루원 |
6 mg | Thấp hơn khoảng | 6 mg / 3,000 mg |
| 24 | 나이렉스정(Nirex tab.) (주)유유헬스케어 |
6 mg | Thấp hơn khoảng | 6 mg / 2,000 mg |
| 25 | 더스트롱포맨 올인원 (주)한국씨엔에스팜 |
6 mg | Thấp hơn khoảng | 6 mg / 2,200 mg |
| 26 | 더아드비타 코스맥스엔비티(주) |
6 mg | Thấp hơn khoảng | 6 mg / 2,600 mg |
| 27 | 메타볼 프리미엄 (주)비오팜 |
6 mg | Thấp hơn khoảng | 6 mg / 2,120 mg |
| 28 | 메타볼 프리미엄 (주)서흥 |
6 mg | Thấp hơn khoảng | 6 mg / 2.12 g |
| 29 | 아드케어 비타민 에너지부스터 주식회사 뉴트리플래닛 |
6 mg | Thấp hơn khoảng | 6 mg / 2,200 mg |
| 30 | 아드케어비타민부스터 콜마비앤에이치(주)음성공장 |
6 mg | Thấp hơn khoảng | 6 mg / 4,000 mg |
| 31 | 아쉬아간다 홍경천정제 콜마비앤에이치(주)세종3공장 |
6 mg | Thấp hơn khoảng | 6 mg / 2,000 mg |
| 32 | 한국보간영 PLUS (주)케이지앤에프 |
6 mg | Thấp hơn khoảng | 6 mg / 3,480 mg |
| 33 | 한국호간영 PLUS (주)케이지앤에프 |
6 mg | Thấp hơn khoảng | 6 mg / 3,480 mg |
| 34 | 홍타민 릴렉스 콜마비앤에이치(주)세종3공장 |
5.88 mg | Thấp hơn khoảng | 5.88 mg / 2,000 mg |
| 35 | 마그아연 & 킬 스트레스 주식회사 노바렉스2공장 |
5.5 mg | Thấp hơn khoảng | 5.5 mg / 25 mL |
| 36 | 간건강 (주)한국인삼공사 |
5 mg | Thấp hơn khoảng | 5 mg / 2.4 g |
| 37 | 간엔밀크씨슬 엠에스바이오텍(주) |
5 mg | Thấp hơn khoảng | 5 mg / 1 g |
| 38 | 간프로 (주)서흥 |
5 mg | Thấp hơn khoảng | 5 mg / 2.6 g |
| 39 | 뉴랜드 로제골드 플러스 주식회사 네추럴웨이 |
5 mg | Thấp hơn khoảng | 5 mg / 1,600 mg |
| 40 | 마이니 슈퍼비 스트레스 피로케어 (주)알피바이오 |
5 mg | Thấp hơn khoảng | 5 mg / 1,500 mg |
| 41 | 맨즈텐 MAX 광동헬스바이오(주) 2공장 |
5 mg | Thấp hơn khoảng | 5 mg / 1,900 mg |
| 42 | 맨즈텐 MAX PREMIUM 주식회사 노바렉스 |
5 mg | Thấp hơn khoảng | 5 mg / 1,900 mg |
| 43 | 뷰빗 슬림 나이트V 주식회사 노바렉스 |
5 mg | Thấp hơn khoảng | 5 mg / 2,550 mg |
| 44 | 세리컷 스타터 샤이닝 주식회사한미양행 |
5 mg | Thấp hơn khoảng | 5 mg / 2,700 mg |
| 45 | 애터미 맨 멀티팩 콜마비앤에이치(주)세종3공장 |
5 mg | Thấp hơn khoảng | 5 mg / 4,920 mg |
| 46 | 애터미 맨 멀티팩 콜마비앤에이치(주)음성공장 |
5 mg | Thấp hơn khoảng | 5 mg / 4,820 mg |
| 47 | 애터미 스포츠 멀티팩 콜마비앤에이치(주)음성공장 |
5 mg | Thấp hơn khoảng | 5 mg / 7,608 mg |
| 48 | 애터미 홍경천 밀크씨슬 콜마비앤에이치(주)음성공장 |
5 mg | Thấp hơn khoảng | 5 mg / 1,200 mg |
| 49 | 애터미 홍경천 밀크씨슬 콜마비앤에이치(주)세종3공장 |
5 mg | Thấp hơn khoảng | 5 mg / 1,200 mg |
| 50 | 엔바이탈 홍경천 밀크씨슬 밤새 광동헬스바이오(주) 2공장 |
5 mg | Thấp hơn khoảng | 5 mg / 1,400 mg |
Sắp xếp theo lượng mỗi ngày. Sản phẩm không tính được lượng mỗi ngày xếp ở cuối. “Khoảng liều” là lượng mỗi ngày chính thức cho công dụng được công nhận. Đây không phải giới hạn an toàn (mức tiêu thụ tối đa theo Chuẩn nhu cầu dinh dưỡng Hàn Quốc); vượt quá không có nghĩa là không an toàn.
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang