리버 에센셜(Liver Essentials)
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Silymarin | 130 mg / 1,500 mg | 130 mg |
| Rosavin | 9.9 mg / 1,500 mg | 9.9 mg |
| Vitamin C | 61.5 mg / 1,500 mg | 61.5 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
유당혼합분말(가루, 과립), L-시스틴, L-메티오닌, 자바투메릭(뿌리)추출물(추출액)분말(분말 추출물), MSM, 결정셀룰로오스, 헛개나무(열매)농축추출물분말(추출농축액분말), 비트레드추출물(추출액)분말(분말 추출물), 아로니아(열매)농축액(농축물)분말, 녹차(잎(엽))추출물(추출액)분말(분말 추출물), 이산화규소, 스테아린산마그네슘, 글리신, L-글루타민, 니코틴산아미드, 판토텐산칼슘, 비타민 B6 염산염, 비타민 B1염산염, 비타민 B2, 엽산, 비타민 B12 혼합제제
Vỏ nang
히드록시프로필메틸셀룰로오스, 정제수
Giải thích 5 phụ gia
Công dụng được công nhận
- 결합조직 형성과 기능유지에 필요
- 철의 흡수에 필요
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 간 건강에 도움을 줄 수 있음
- 스트레스로 인한 피로개선에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-01-16)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang