XTOP(엑스탑)
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| (-)-Hydroxycitric acid | 750 mg / 3,000 mg | 750 mg |
| Rosavin | 6 mg / 3,000 mg | 6 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
분말결정포도당, 옥수수전분, 결정셀룰로스, 칼슘(고시형), 콜레우스포스콜리추출물, 칼슘(고시형), 카복시메틸셀룰로스칼슘, 스테아린산마그네슘, 밀기울, 사과추출물분말, 식물혼합발효분말, 서양자두농축분말, 레드비트분말, 신양벚나무열매농축과즙, 석류농축분말, 생선콜라겐, 산화아연, 황산망간, 요오드칼륨, 건조효모(셀렌함유), 건조효모(크롬함유), 푸마르산제일철, 산화마그네슘, 비타민 A 혼합제제, 비타민B1염산염, 비타민B2, 비타민B6염산염, 비타민 B12 혼합분말, 비타민C, 비타민D3혼합제제, 니코틴산아미드, 비타민E혼합제제, 판토텐산칼슘, 비오틴, 엽산
Giải thích 6 phụ gia 1 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 탄수화물이 지방으로 합성되는 것을 억제하여 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음
- (홍경천추출물)스트레스로 인한 피로 개선에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2023-11-08)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang