So sánh sản phẩm › 홍경천 추출물

나이렉스정(Nirex tab.)

Nhà sản xuất (주)유유헬스케어 Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 200400151071274 Đăng ký 2025-06-23
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Rosavin 6 mg / 2,000 mg 6 mg
L-Theanine 200 mg / 2,000 mg 200 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

미강혼합발효 분말, 흑마늘추출물분말, 쌀배아발효추출분말, 감태추출물분말, 체리농축분말, L-트립토판, 쌀단백분말, γ-오리자놀, 시계꽃분말, 레몬밤잎분말, 설령쥐오줌풀뿌리, 글리세린지방산에스테르, 목화씨기름(면실유), 폴리감마글루탐산(고시형), 대나무수액, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 결정셀룰로스, 젖산마그네슘(고시형), 캐모마일추출물분말, 비타민B6염산염

Giải thích 4 phụ gia
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 스트레스로 인한 긴장완화에 도움을 줄 수 있음
  • 스트레스로 인한 피로 개선에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-08-13)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang