Tìm theo thành phần › Hoạt chất chỉ điểm
Công dụng (được công nhận)
- 노화로 인해 저하된 인지기능 개선에 도움을 줄 수 있음
- 근력개선에 도움을 줄 수 있음
- 관절 및 연골 건강에 도움을 줄 수 있음
Cách diễn đạt được MFDS Hàn Quốc công nhận. Không phải tuyên bố phòng ngừa hay chữa bệnh.
Dùng bao nhiêu mỗi ngày?
400 ~ 400 mg mỗi ngày
Nguồn: tiêu chuẩn chính thức của “강황추출물(제2025-51호)”
Ai cần lưu ý
Tiêu chuẩn chính thức không có lưu ý cho nhóm người cụ thể.
Kiểm tra theo tình trạng của bạn: Hợp với tôi →
71 sản phẩm chứa thành phần này
| # | Product | Mỗi ngày | So với khoảng liều | Ghi trên nhãn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Curcumin Water Mix 주식회사 아리너스 |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 2 g |
| 2 | 강황-파워 주식회사 아리너스 |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 80 g |
| 3 | 관절보 파워근력 주식회사 아리너스 |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 1.95 g |
| 4 | 근력 강화 & 프로틴 노비스바이오(주) |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 35 g |
| 5 | 근력&프로틴 맥스 주식회사 뉴트리플래닛 |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 15 g |
| 6 | 근력꽉 커큐민 골드 주식회사 아리너스 |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 800 mg |
| 7 | 근력엔 강황 커큐민 맥널티바이오(주) |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 500 mg |
| 8 | 근력엔 커큐민 주식회사 아리너스 |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 500 mg |
| 9 | 근력엔 힘쎈큐민 (주)한국씨엔에스팜 |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 1,000 mg |
| 10 | 근력큐민 난각막 관절부스터 (주)서흥헬스케어 2공장 |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 1 g |
| 11 | 근력튼튼 뼈건강 면역천재 주식회사 아리너스 |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 40 g |
| 12 | 뉴오 퓨어 커큐민 주식회사 아리너스 |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 10 g |
| 13 | 달샷 근력 쉴드 주식회사 아리너스 |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 18 g |
| 14 | 리얼영양 주식회사 아리너스 |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 90 g |
| 15 | 머슬 다이노 트리플 업 주식회사 아리너스 |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 5 g |
| 16 | 머슬파워 올큐민 Muscle power all Cumin (주)한국씨엔에스팜 |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 1,000 mg |
| 17 | 메타 부스트 제니스 주식회사 노바렉스 |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 15,000 mg |
| 18 | 바로큐민 강황 젤리 주식회사 아리너스 |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 20 g |
| 19 | 바이액트정 주식회사 프롬바이오 익산공장 |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 2,250 mg |
| 20 | 밸런스티 코스맥스엔비티(주) |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 20 g |
| 21 | 상아 커큐민 골드 주식회사 아리너스 |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 10 g |
| 22 | 액티브 조인트 콜마비앤에이치(주)세종3공장 |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 1,500 mg |
| 23 | 액티풀샷 코스맥스바이오(주) |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 34.36 g |
| 24 | 에피슬림 머슬 코스맥스바이오(주) |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 1,200 mg |
| 25 | 여에스더 슈퍼 헬스 커큐민 2.0 주식회사 아리너스 |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 500 mg |
| 26 | 오늘도강황365커큐민젤리Premium 주식회사 아리너스 |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 50 g |
| 27 | 원광 커큐민 골드 나토키나제 주식회사 아리너스 |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 2.4 g |
| 28 | 이너코드(INNERCODE) 맥널티바이오(주) |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 500 mg |
| 29 | 참좋은강황 365 Premium 주식회사 아리너스 |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 3 g |
| 30 | 커큐랩 근력 개선엔 커큐민 코스맥스바이오(주) |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 600 mg |
| 31 | 커큐민 근력강황 타정 맥널티바이오(주) |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 500 mg |
| 32 | 탄탄튼튼 주식회사 아리너스 |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 20 g |
| 33 | 프로틴 Plus+ 파워근력 주식회사 아리너스 |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 20 g |
| 34 | 프리미엄 강황 커큐민 맥스 코스맥스바이오(주) |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 500 mg |
| 35 | 프리미엄 파워근력 커큐민 (주)웰레스트 |
102.75 mg | Thấp hơn khoảng | 102.75 mg / 1,000 mg |
| 36 | 5일의 약속 관절연골엔 타마플렉스 콜마비앤에이치(주)세종3공장 |
12.03 mg | Thấp hơn khoảng | 12.03 mg / 1,000 mg |
| 37 | 5일의 약속 관절연골엔 타마플렉스 콜마비앤에이치(주)음성공장 |
12.03 mg | Thấp hơn khoảng | 12.03 mg / 1,000 mg |
| 38 | 관절 ∙ 연골 케어 타마플렉스 5days 콜마비앤에이치(주)세종3공장 |
12.03 mg | Thấp hơn khoảng | 12.03 mg / 1,600 mg |
| 39 | 관절건강 콜마비앤에이치(주)음성공장 |
12.03 mg | Thấp hơn khoảng | 12.03 mg / 800 mg |
| 40 | 관절건강 콜마비앤에이치(주)세종3공장 |
12.03 mg | Thấp hơn khoảng | 12.03 mg / 800 mg |
| 41 | 관절건강엔 타마플렉스&에센셜DK 콜마비앤에이치(주)세종3공장 |
12.03 mg | Thấp hơn khoảng | 12.03 mg / 1,000 mg |
| 42 | 관절건강엔 타마플렉스&에센셜DK 콜마비앤에이치(주)음성공장 |
12.03 mg | Thấp hơn khoảng | 12.03 mg / 1,000 mg |
| 43 | 관절닥터 타마본 5Days 콜마비앤에이치(주)세종3공장 |
12.03 mg | Thấp hơn khoảng | 12.03 mg / 2,400 mg |
| 44 | 관절닥터 타마본 5Days 콜마비앤에이치(주)음성공장 |
12.03 mg | Thấp hơn khoảng | 12.03 mg / 2,400 mg |
| 45 | 관절마스터 타마플렉스&듀얼포뮬러 콜마비앤에이치(주)세종3공장 |
12.03 mg | Thấp hơn khoảng | 12.03 mg / 1,550 mg |
| 46 | 관절마스터 타마플렉스&듀얼포뮬러 콜마비앤에이치(주)음성공장 |
12.03 mg | Thấp hơn khoảng | 12.03 mg / 1,550 mg |
| 47 | 관절연골 건강엔 5Days 타마플렉스 콜마비앤에이치(주)세종3공장 |
12.03 mg | Thấp hơn khoảng | 12.03 mg / 1,000 mg |
| 48 | 관절연골애(愛) 타마플렉스 콜마비앤에이치(주)세종3공장 |
12.03 mg | Thấp hơn khoảng | 12.03 mg / 800 mg |
| 49 | 관절연골애(愛) 타마플렉스 콜마비앤에이치(주)음성공장 |
12.03 mg | Thấp hơn khoảng | 12.03 mg / 800 mg |
| 50 | 관절연골엔 타마플렉스 콜마비앤에이치(주)세종3공장 |
12.03 mg | Thấp hơn khoảng | 12.03 mg / 1,000 mg |
Sắp xếp theo lượng mỗi ngày. Sản phẩm không tính được lượng mỗi ngày xếp ở cuối. “Khoảng liều” là lượng mỗi ngày chính thức cho công dụng được công nhận. Đây không phải giới hạn an toàn (mức tiêu thụ tối đa theo Chuẩn nhu cầu dinh dưỡng Hàn Quốc); vượt quá không có nghĩa là không an toàn.
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang