So sánh sản phẩm › 난각막가수분해물(NEM®)(제2024-9호)

근력큐민 난각막 관절부스터

Nhà sản xuất (주)서흥헬스케어 2공장 Nhà sản xuất lớn GMP 캡슐 Số đăng ký 2018001205675 Đăng ký 2025-01-06
젤라틴(동물성) 캡슐경질캡슐이산화규소스테아린산마그네슘하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Ser-Trp-Val-Glu 0.008 mg / 1 g 0.008 mg
Curcumin 102.75 mg / 1 g 102.75 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

  • 난각막가수분해물(NEM®)(제2024-9호)
  • 강황추출물(제2023-5호)

Nguyên liệu được công nhận · công bố

  • 난각막가수분해물(NEM®)(제2024-9호)
  • 강황추출물(제2023-5호)

Nguyên liệu khác

유당, 해조칼슘, 스테아린산마그네슘(고시형), 이산화규소, 상어연골분말, 글루코사민황산염분말(고시형), 보스웰리아추출물분말, 잇꽃씨앗분말

Vỏ nang

젤라틴, 정제수, 소르비탄지방산에스테르, 글리세린

Giải thích 7 phụ gia 2 cần lưu ý
유당 Tá dược độn · chất kết dính
우유에서 얻은 당. 정제·가루의 부형제나 유산균 제품의 바탕으로 씀
우유 유래 — 유당불내증·우유 알레르기면 확인
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
소르비탄지방산에스테르 Chất nhũ hóa
유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 관절 및 연골 건강에 도움을 줄 수 있음 (영문) May help to maintain joint and cartilage health
  • 근력개선에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-01-06)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang