So sánh sản phẩm › 강황추출물(제2023-5호)
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Curcumin | 102.75 mg / 20 g | 102.75 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 강황추출물(제2023-5호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 강황추출물(제2023-5호)
Nguyên liệu khác
레몬향분말, D-소비톨, 레몬과즙분말, 레몬맛분말, 포도당, 치커리뿌리추출물분말, 사과과즙분말, 구연산, 기타가공품, 흑효모배양액분말, DL-사과산, 수크랄로스, 녹차추출물분말(고시형), 아프리카망고씨앗추출물분말, 난소화성말토덱스트린(고시형), 과일혼합분말, 가르시니아캄보지아 추출물(고시형), 귀리식이섬유(고시형), 아미노산혼합분말, 서양산사자추출물분말, 토마토농축분말, 레몬밤잎추출분말, 차전자피식이섬유(고시형), Lactiplantibacillus plantarum(고시형), Lactococcus lactis(고시형)
Giải thích 7 phụ gia 2 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 근력개선에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-03-27)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang