So sánh sản phẩm › NAG(엔에이지, N-아세틸글루코사민, N-Acetylglucosamine)
관절마스터 타마플렉스&듀얼포뮬러
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| protocatechuic acid | 0.11 mg / 1,550 mg | 0.11 mg |
| Curcumin | 12.03 mg / 1,550 mg | 12.03 mg |
| Vitamin D | 10 μg / 1,550 mg | 10 μg |
| Vitamin K | 70 μg / 1,550 mg | 70 μg |
| N-Acetylglucosamine | 500 mg / 1,550 mg | 500 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 타마린드강황주정추출복합물(TamaFlexⓇ)(제2024-12호)
- NAG(엔에이지, N-아세틸글루코사민, N-Acetylglucosamine)
- 비타민 D
- 비타민 K
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 비타민K1혼합제제
- 비타민D3혼합제제분말
- NAG(엔에이지, N-아세틸글루코사민, N-Acetylglucosamine)(고시형)
- 타마린드강황주정추출복합물(TamaFlexⓇ)(제2024-12호)
Nguyên liệu khác
비타민B1질산염, 비타민B6염산염, 비타민B2, 홍국색소, 버드나무가지껍질추출분말, 보스웰리아추출물분말, 초록입홍합동결건조분말, 상어연골분말, 생선콜라겐, 잇꽃씨앗추출물분말, 로즈힙추출물분말, 건조효모(크롬함유), 판토텐산칼슘, 니코틴산아미드, 글리세린지방산에스테르, 이산화티타늄, 대나무수액, 이산화규소, 스테아린산마그네슘, 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 결정셀룰로스, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 해조칼슘, 안나토색소
Giải thích 9 phụ gia 1 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 비타민D : 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요, 뼈의 형성과 유지에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 타마린드강황주정추출복합물(Tamaflex®)(제2024-12호) : 관절 및 연골 건강에 도움을 줄 수 있음
- 비타민K : 정상적인 혈액응고에 필요, 뼈의 구성에 필요
- NAG : 관절 및 연골건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-06-25)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang