So sánh sản phẩm › 타마린드강황주정추출복합물(TamaFlexⓇ)(제2024-12호)
관절연골애(愛) 타마플렉스
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| 프로토카테츄산(Protocatechuic acid) | 0.11 mg / 800 mg | 0.11 mg |
| Curcumin | 12.03 mg / 800 mg | 12.03 mg |
| Vitamin D | 10 μg / 800 mg | 10 μg |
| Vitamin K | 70 μg / 800 mg | 70 μg |
| Zinc | 8.5 mg / 800 mg | 8.5 mg |
| Selenium | 55 μg / 800 mg | 55 μg |
| Manganese | 3 mg / 800 mg | 3 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 망간
- 타마린드강황주정추출복합물(TamaFlexⓇ)(제2024-12호)
- 비타민 D
- 비타민 K
- 아연
- 셀레늄(또는 셀렌)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 타마린드강황주정추출복합물(TamaFlexⓇ)(제2024-12호)
- 비타민K1혼합제제
- 비타민D3혼합제제분말
- 황산망간(고시형)
- 산화아연(고시형)
- 건조효모(셀렌함유)
Nguyên liệu khác
치자황색소, 카카오색소, 글리세린지방산에스테르, 이산화티타늄, 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 이산화규소, 스테아린산마그네슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 해조칼슘, 결정셀룰로스, 치자색소 혼합제제, 엠에스엠(고시형), NAG(엔에이지, N-아세틸글루코사민, N-Acetylglucosamine)(고시형), 상어연골분말, 보스웰리아추출물분말, 생선콜라겐
Giải thích 9 phụ gia 1 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 비타민 D : 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요, 뼈의 형성과 유지에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 아연 : 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요
- 셀렌 : 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 타마린드강황주정추출복합물(Tamaflex®)(제2024-12호) : 관절 및 연골 건강에 도움을 줄 수 있음
- 비타민 K : 정상적인 혈액응고에 필요, 뼈의 구성에 필요
- 망간 : 뼈 형성에 필요, 에너지 이용에 필요, 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-08-27)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang