Tìm theo thành phần › Khoáng chất
Công dụng (được công nhận)
- 체내 물과 전해질 균형에 필요
- 면역기능 증진에 도움을 줄 수 있음(생리활성기능 2등급)
Cách diễn đạt được MFDS Hàn Quốc công nhận. Không phải tuyên bố phòng ngừa hay chữa bệnh.
Dùng bao nhiêu mỗi ngày?
Nguồn: tiêu chuẩn chính thức của “칼륨”
Chuẩn nhu cầu dinh dưỡng người Hàn Quốc (2020)
| Tuổi | Nam | Nữ | Giới hạn trên |
|---|---|---|---|
| 19–29 tuổi | 3,500* | 3,500* | — |
| 30–49 tuổi | 3,500* | 3,500* | — |
| 50–64 tuổi | 3,500* | 3,500* | — |
| 65–74 tuổi | 3,500* | 3,500* | — |
| 75+ tuổi | 3,500* | 3,500* | — |
| Mang thai | +0 | — | |
| Cho con bú | +400 | — | |
Cột nam/nữ là lượng khuyến nghị (* = lượng đủ), đơn vị mg/ngày. Dấu “+” khi mang thai/cho con bú là lượng cộng thêm vào giá trị của nữ cùng tuổi. Nguồn: 2020 한국인 영양소 섭취기준 (무기질) PDF 142쪽 표 7 (Bộ Y tế và Phúc lợi, Hội Dinh dưỡng Hàn Quốc).
Thực phẩm giàu chất này
Nguyên liệu (trên 100 g)
- 대두, 노란색, 대풍, 볶은것2,173 mg
- 멥쌀, 쌀눈, 볶은것2,115 mg
- 쥐눈이콩(검정소립콩), 볶은것1,955 mg
- 미역, 줄기, 생것1,900 mg
- 목화씨, 구운것1,350 mg
- 다시마1,262 mg
- 개다시마(용다시마)1,008 mg
- 마늘, 한지형, 통마늘, 구운것966 mg
Món ăn (trên 100 g)
- 미역줄기볶음1,352 mg
- 김무침1,287 mg
- 다시마무침1,011 mg
- 다시마조림1,011 mg
- 뱅어포무침996 mg
- 시금치나물 (간장)833 mg
Theo dữ liệu công khai Cơ sở dữ liệu thành phần dinh dưỡng thực phẩm của Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc (MFDS). Đã loại đồ khô và dạng bột; hàm lượng thay đổi theo cách chế biến và giống.
Ai cần lưu ý
Kiểm tra theo tình trạng của bạn: Hợp với tôi →
Tìm hiểu thêm Thông tin chung · không phải dữ liệu MFDS
Dạng bào chế
- 염화칼륨
- 가장 흔히 쓰이는 형태입니다. 흡수는 잘 되지만 위장을 자극할 수 있어 식후에 물과 함께 먹는 것이 좋습니다.
- 구연산칼륨
- 흡수가 잘 됩니다. 염화칼륨보다 맛과 위장 부담이 덜하다고 알려져 있습니다.
- 탄산수소칼륨
- 알칼리성 형태입니다. 흡수는 잘 되며, 위에서 가스가 생겨 더부룩할 수 있습니다.
- 제이인산칼륨
- 칼륨과 인을 함께 공급합니다. 인 섭취가 많은 사람은 총량을 고려해야 합니다.
- 폴리감마글루탐산칼륨
- 청국장균배양정제물 성분입니다. 칼륨 보충보다는 별도 기능성 원료로 쓰입니다.
Thời điểm dùng
위장 자극을 줄이려면 식사 중이나 식후에 먹는 것이 좋습니다. 한 번에 많이 먹기보다 나눠 먹는 것이 일반적입니다.
Với thức ăn và dưỡng chất khác
충분한 물과 함께 먹는 것이 좋습니다. 저염 소금(대체 소금)에는 염화칼륨이 들어 있을 수 있으니 함께 먹을 때 총 섭취량을 확인하세요.
Hấp thu
- 음식이나 보충제로 먹은 칼륨은 대부분(약 85~90%) 소장에서 흡수됩니다.
- 몸속 칼륨 양은 주로 신장이 소변 배출로 조절합니다.
- 염화·구연산·탄산수소 칼륨 등 흔한 형태는 모두 흡수가 잘 되는 편입니다.
Dấu hiệu thường gặp khi thiếu
- 근육 약화나 근육 경련
- 피로감
- 변비
- 가슴 두근거림 등 심장 박동 이상
Dùng quá nhiều
- 메스꺼움, 설사, 복통 등 위장 불편
- 손발 저림이나 근육 약화
- 심장 박동 이상(혈중 칼륨이 지나치게 높을 때)
Lưu ý khác
- ACE 억제제, 안지오텐신 수용체 차단제, 칼륨 보존 이뇨제(스피로노락톤 등)를 먹는 경우 혈중 칼륨이 높아질 수 있으니 의사·약사와 상담하세요.
- 소염진통제(NSAIDs)나 트리메토프림 등 일부 약도 칼륨 배출을 줄일 수 있으니 의사·약사와 상담하세요.
- 이뇨제(티아지드계·루프계) 복용자는 칼륨이 빠져나갈 수 있습니다. 임의로 보충하지 말고 의사·약사와 상담하세요.
- 고형 염화칼륨 정제는 식도·위장을 자극할 수 있습니다. 물과 함께 먹고 바로 눕지 마세요. 삼키기 불편하면 의사·약사와 상담하세요.
Thông tin dinh dưỡng chung do AI tổng hợp và quản trị viên kiểm duyệt. Không dùng để chẩn đoán; thông tin chính thức ở trên được ưu tiên.
2 nguyên liệu công nhận riêng có dùng thành phần này
| Nguyên liệu | Lượng nguyên liệu mỗi ngày | Công ty được công nhận |
|---|---|---|
| 청국장균배양정제물(폴리감마글루탐산칼륨)(기능성원료인정제2012-25호) | 1,000 ~ 1,000 mg | |
| 청국장균배양정제물(폴리감마글루탐산칼륨) | 폴리감마글루탐산칼륨으로서 1,000 mg/일 | (주)모아라이프플러스 |
Lượng dùng ở đây là của chính nguyên liệu, không phải hàm lượng thành phần.
78 sản phẩm chứa thành phần này
| # | Product | Mỗi ngày | So với khoảng liều | Ghi trên nhãn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 리본 퓨어 (주)원일바이오 |
1,850 mg | Trong khoảng | 1,850 mg / 4,400 mg |
| 2 | 리턴 퓨어 (주)원일바이오 |
1,850 mg | Trong khoảng | 1,850 mg / 4,400 mg |
| 3 | 칼륨 포타슘 1600 (주)휴온스엔 |
1,600 mg | Trong khoảng | 1,600 mg / 4,800 mg |
| 4 | 제로스톤 (주)비오팜 |
1,560 mg | Trong khoảng | 1,560 mg / 8,000 mg |
| 5 | 광동 전해질 균형 칼륨 포타슘 광동헬스바이오(주) 2공장 |
1,500 mg | Trong khoảng | 1,500 mg / 4,800 mg |
| 6 | 누엘브 부키아웃(Booki out) 광동헬스바이오(주) 2공장 |
1,500 mg | Trong khoảng | 1.5 g / 4.4 g |
| 7 | 데이리셋 포타슘 코스맥스바이오(주) |
1,500 mg | Trong khoảng | 1,500 mg / 4,000 mg |
| 8 | 데이리셋 포타슘 광동헬스바이오(주) 2공장 |
1,500 mg | Trong khoảng | 1,500 mg / 4,400 mg |
| 9 | 라이프토콜 메가 칼륨 포타슘 1500mg 120정 코스맥스바이오(주) |
1,500 mg | Trong khoảng | 1,500 mg / 4,800 mg |
| 10 | 리얼그램 마시는 칼륨포타슘 1500 (주)한국씨엔에스팜 |
1,500 mg | Trong khoảng | 1,500 mg / 8,000 mg |
| 11 | 메이큐헬씨 칼런스 (주)비오팜 |
1,500 mg | Trong khoảng | 1,500 mg / 4,000 mg |
| 12 | 메타칼륨 광동헬스바이오(주) 2공장 |
1,500 mg | Trong khoảng | 1,500 mg / 5 g |
| 13 | 전해질 밸런스 칼륨 광동헬스바이오(주) 2공장 |
1,500 mg | Trong khoảng | 1,500 mg / 4,800 mg |
| 14 | 칼륨 부기 1500 밸런스 (주)유디바이오 |
1,500 mg | Trong khoảng | 1.5 g / 4 g |
| 15 | 칼륨 워터밸런스 에스케이내추럴팜(주) |
1,500 mg | Trong khoảng | 1,500 mg / 4,400 mg |
| 16 | 칼륨 워터밸런스 1500 엠에스바이오텍(주) |
1,500 mg | Trong khoảng | 1,500 mg / 4.8 g |
| 17 | 칼륨 포타슘 수분 밸런스 1500 대원헬스케어 주식회사 2공장 |
1,500 mg | Trong khoảng | 1,500 mg / 4,800 mg |
| 18 | 칼륨 포타슘 수분 밸런스 1500 (주)웰레스트 |
1,500 mg | Trong khoảng | 1,500 mg / 4,800 mg |
| 19 | 칼륨 포타슘 수분 전해질 밸런스엔 1500 (주)비오팜 |
1,500 mg | Trong khoảng | 1,500 mg / 4,800 mg |
| 20 | jw중외제약 워터밸런스 칼륨 포타슘 POTASSIUM (주)유유헬스케어 |
1,400 mg | Trong khoảng | 1,400 mg / 4,000 mg |
| 21 | 라이트부기 칼륨 포타슘 (주)유유헬스케어 |
1,400 mg | Trong khoảng | 1,400 mg / 4,000 mg |
| 22 | 밸런스 칼륨 포타슘 (주)비오팜 |
1,400 mg | Trong khoảng | 1,400 mg / 4,000 mg |
| 23 | 부기 바이 수분균형 칼륨 포타슘 디에이치팜(주) |
1,400 mg | Trong khoảng | 1,400 mg / 4,000 mg |
| 24 | 올바른 수분균형 칼륨 포타슘 (주)비오팜 |
1,400 mg | Trong khoảng | 1,400 mg / 4,000 mg |
| 25 | 워터 밸런스 칼륨 포타슘 POTASSIUM (주)비오팜 |
1,400 mg | Trong khoảng | 1,400 mg / 4,000 mg |
| 26 | 워터 밸런스 칼륨 포타슘 POTASSIUM 프리미엄 (주)비오팜 |
1,400 mg | Trong khoảng | 1,400 mg / 4,000 mg |
| 27 | 인테로 칼륨 포타슘 워터 밸런스 1400 (주)한풍네이처팜 |
1,400 mg | Trong khoảng | 1,400 mg / 4,800 mg |
| 28 | 포타슘 밸런스 Potassium Balance 디에이치팜(주) |
1,400 mg | Trong khoảng | 1,400 mg / 4,000 mg |
| 29 | 프리미엄 칼륨 포타슘 1400 (주)휴온스엔 |
1,400 mg | Trong khoảng | 1,400 mg / 4,800 mg |
| 30 | 프리미엄 칼륨 포타슘 1400 (주)비오팜 |
1,400 mg | Trong khoảng | 1,400 mg / 4,800 mg |
| 31 | 프리미엄 칼륨 포타슘 전해질 수분 밸런스 1400 (주)한국씨엔에스팜 |
1,400 mg | Trong khoảng | 1,400 mg / 4,000 mg |
| 32 | 하모네 슈퍼플러스 밸런스 칼륨 (주)허브큐어 |
1,400 mg | Trong khoảng | 1,400 mg / 5,400 mg |
| 33 | 레스퀵라이트 발포정 에프엔바이오(주) |
1,256 mg | Trong khoảng | 1,256 mg / 35,600 mg |
| 34 | 레스퀵라이트발포정 고려제약(주) |
1,256 mg | Trong khoảng | 1,256 mg / 35,600 mg |
| 35 | 뉴바옴 링포타슘 칼륨 전해질 (주)한풍네이처팜 |
1,200 mg | Trong khoảng | 1,200 mg / 3,600 mg |
| 36 | 링포타슘 칼륨 전해질 (주)웰레스트 |
1,200 mg | Trong khoảng | 1,200 mg / 3,600 mg |
| 37 | 링프로 수분밸런스 전해질 칼륨 복숭아맛 (주)한미양행 선유공장 |
1,200 mg | Trong khoảng | 1,200 mg / 10 g |
| 38 | 부기 솔루션 주식회사 네추럴웨이 |
1,200 mg | Trong khoảng | 1,200 mg / 5,600 mg |
| 39 | 부기 프리 칼륨 포타슘 수분 밸런스 (주)한풍네이처팜 |
1,200 mg | Trong khoảng | 1,200 mg / 4,000 mg |
| 40 | 부기라이트 (boogie light) 콜마비앤에이치(주)세종3공장 |
1,200 mg | Trong khoảng | 1,200 mg / 12 g |
| 41 | 부기로우(BOOGIELOW) 주식회사 네이처팩토리 |
1,200 mg | Trong khoảng | 1,200 mg / 3,600 mg |
| 42 | 부기로우(BOOGIELOW) (주)유유헬스케어 |
1,200 mg | Trong khoảng | 1,200 mg / 3,600 mg |
| 43 | 부기컷 온앤온 엠에스바이오텍(주) |
1,200 mg | Trong khoảng | 1,200 mg / 9 g |
| 44 | 수분 밸런스엔 칼륨 포타슘 POTASSIUM 엠에스바이오텍(주) |
1,200 mg | Trong khoảng | 1.2 g / 3.6 g |
| 45 | 슬리멜릭스 밸런스 서포트 (주)한풍네이처팜 |
1,200 mg | Trong khoảng | 1,200 mg / 4,000 mg |
| 46 | 오늘부기BOOGIE 주식회사 코스팜 |
1,200 mg | Trong khoảng | 1,200 mg / 4,800 mg |
| 47 | 와이즈 칼륨 엠에스바이오텍(주) |
1,200 mg | Trong khoảng | 1.2 g / 4.8 g |
| 48 | 워터밸런스 칼륨 포타슘 엠에스바이오텍(주) |
1,200 mg | Trong khoảng | 1,200 mg / 4,800 mg |
| 49 | 인플핏 케이 칼륨 주식회사한미양행 |
1,200 mg | Trong khoảng | 1,200 mg / 3,600 mg |
| 50 | 칼라이트 (주)비오팜 |
1,200 mg | Trong khoảng | 1.2 g / 4,000 mg |
Sắp xếp theo lượng mỗi ngày. Sản phẩm không tính được lượng mỗi ngày xếp ở cuối. “Khoảng liều” là lượng mỗi ngày chính thức cho công dụng được công nhận. Đây không phải giới hạn an toàn (mức tiêu thụ tối đa theo Chuẩn nhu cầu dinh dưỡng Hàn Quốc); vượt quá không có nghĩa là không an toàn.
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang