So sánh sản phẩm › 비타민 A

닥터에디션 퍼스트맘Ⅱ

Thương hiệu 닥터에디션 Nhà sản xuất 콜마비앤에이치(주)음성공장 Nhà sản xuất lớn GMP 캡슐 Số đăng ký 200600200033168 Đăng ký 2025-07-08
젤라틴(동물성) 캡슐연질캡슐코팅정(제피정)타원형천연색소이산화규소결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Vitamin B1 2.6 mg / 1,400 mg Chưa đủ thông tin
Vitamin B2 2.7 mg / 1,400 mg Chưa đủ thông tin
Vitamin B6 2.6 mg / 1,400 mg Chưa đủ thông tin
Vitamin B12 2.6 μg / 1,400 mg Chưa đủ thông tin
Vitamin C 110 mg / 1,400 mg Chưa đủ thông tin
Niacin 19 mg / 1,400 mg Chưa đủ thông tin
Pantothenic acid 10 mg / 1,400 mg Chưa đủ thông tin
Folate 800 μg DFE / 1,400 mg Chưa đủ thông tin
Biotin 0.1 mg / 1,400 mg Chưa đủ thông tin
Magnesium 100 mg / 1,400 mg Chưa đủ thông tin
Iron 30 mg / 1,400 mg Chưa đủ thông tin
Zinc 10.5 mg / 1,400 mg Chưa đủ thông tin
Copper 0.93 mg / 1,400 mg Chưa đủ thông tin
Selenium 64 μg / 1,400 mg Chưa đủ thông tin
Iodine 150 μg / 1,400 mg Chưa đủ thông tin
Manganese 2.1 mg / 1,400 mg Chưa đủ thông tin
Vitamin A 450 μg RAE / 1,400 mg Chưa đủ thông tin
Vitamin D 15 μg / 1,400 mg Chưa đủ thông tin
Vitamin E 15 mg α-TE / 1,400 mg Chưa đủ thông tin
Iron 30 mg / 1,400 mg Chưa đủ thông tin

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

유산균혼합분말, 글리세린지방산에스테르, 레시틴, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 이산화규소, EPA 및 DHA 함유 유지(고시형), 결정셀룰로스, 밀납, 해조칼슘, 카복시메틸셀룰로스칼슘

Vỏ nang

카카오색소, D-소비톨액, 글리세린, 젤라틴

Giải thích 11 phụ gia 4 cần lưu ý
D-소비톨 Đường rượu
단맛을 내고 촉촉하게 하는 당알코올. 츄어블·구미·연질캡슐에 많음
당알코올 — 한꺼번에 많이 먹으면 설사·복통이 생길 수 있음
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
밀납 Chất bao phim
연질캡슐 속 내용물의 굳기를 맞추거나 코팅하는 재료. 꿀벌집에서 얻음
꿀벌 유래 — 엄격한 채식(비건)이면 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
카카오색소 Phẩm màu
카카오에서 얻은 갈색 천연색소
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 비타민 B1 : 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 비타민 B2 : 체내 에너지 생성에 필요
  • 비타민 B6 : 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 비타민 B12 : 정상적인 엽산 대사에 필요
  • 비타민 D : 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요, 뼈의 형성과 유지에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 나이아신 : 체내 에너지 생성에 필요
  • 판토텐산 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 엽산 : 세포와 혈액생성에 필요, 태아 신경관의 정상 발달에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 비오틴 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 마그네슘 : 에너지 이용에 필요, 신경과 근육 기능 유지에 필요
  • 철 : 체내 산소운반과 혈액생성에 필요, 에너지 생성에 필요
  • 아연 : 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요
  • 셀렌 : 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 비타민 E : 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 비타민 A : 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요, 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요, 상피세포의 성장과 발달에 필요
  • 비타민 C : 결합조직 형성과 기능유지에 필요, 철의 흡수에 필요, 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 구리 : 철의 운반과 이용에 필요, 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 망간 : 뼈 형성에 필요, 에너지 이용에 필요, 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 요오드 : 갑상선 호르몬의 합성에 필요, 에너지 생성에 필요, 신경발달에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-01-08)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang