So sánh sản phẩm › 비타민 C

뉴트원멀티비타민올인원

Thương hiệu 뉴트원 Nhà sản xuất (주)유유헬스케어 Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 200400151071072 Đăng ký 2023-01-31
타원형결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Vitamin B1 1.2 mg / 1,200 mg 1.2 mg
Vitamin B2 1.5 mg / 1,200 mg 1.5 mg
Niacin 14 mg NE / 1,200 mg 14 mg
Pantothenic acid 5 mg / 1,200 mg 5 mg
Vitamin B6 1.5 mg / 1,200 mg 1.5 mg
Folate 400 μg DFE / 1,200 mg 400 μg
Biotin 50 μg / 1,200 mg 50 μg
Vitamin B12 50 μg / 1,200 mg 50 μg
Vitamin C 100 mg / 1,200 mg 100 mg
Vitamin A 210 μg RAE / 1,200 mg 210 μg
Vitamin D 10 μg / 1,200 mg 10 μg
Vitamin E 3.3 mg α-TE / 1,200 mg 3.3 mg
Vitamin K 21 μg / 1,200 mg 21 μg
Calcium 210 mg / 1,200 mg 210 mg
Magnesium 94.5 mg / 1,200 mg 94.5 mg
Iron 9 mg / 1,200 mg 9 mg
Zinc 8.5 mg / 1,200 mg 8.5 mg
Copper 0.24 mg / 1,200 mg 0.24 mg
Selenium 16.5 μg / 1,200 mg 16.5 μg
Iodine 45 μg / 1,200 mg 45 μg
Manganese 0.9 mg / 1,200 mg 0.9 mg
Molybdenum 7.5 μg / 1,200 mg 7.5 μg
Chromium 9 μg / 1,200 mg 9 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

옥수수단백추출물분말, 옥수수전분, 쌀단백분말, 결정셀룰로스, 두나리엘라분말, 무분말, 유산균혼합분말, 과일채소혼합분말

Giải thích 2 phụ gia
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 결합조직 형성과 기능유지에 필요
  • 철의 흡수에 필요
  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요
  • 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요
  • 상피세포의 성장과 발달에 필요
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요
  • 태아 신경관의 정상 발달에 필요
  • 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
  • 뼈의 형성과 유지에 필요
  • 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 정상적인 엽산 대사에 필요
  • 정상적인 혈액응고에 필요
  • 뼈의 구성에 필요
  • 뼈와 치아 형성에 필요
  • 신경과 근육 기능 유지에 필요
  • 에너지 이용에 필요
  • 철의 운반과 이용에 필요
  • 뼈 형성에 필요
  • 산화·환원 효소의 활성에 필요
  • 체내 산소운반과 혈액생성에 필요
  • 에너지 생성에 필요
  • 갑상선 호르몬의 합성에 필요
  • 신경발달에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-05-12)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang