So sánh sản phẩm › 칼슘

뉴시아 비타렌

Nhà sản xuất 코스맥스바이오(주) Nhà sản xuất lớn GMP 분말 Số đăng ký 200400200023941 Đăng ký 2025-10-10
합성감미료당알코올천연감미료(스테비아 등)당류 첨가천연색소이산화규소향료하루 한 번물에 타서

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Vitamin B1 48 mg / 15 g 48 mg
Vitamin B2 28 mg / 15 g 28 mg
Vitamin B6 30 mg / 15 g 30 mg
Vitamin B12 300 μg / 15 g 300 μg
Vitamin C 500 mg / 15 g 500 mg
Vitamin D 50 μg / 15 g 50 μg
Vitamin E 55 mg α-TE / 15 g 55 mg
Vitamin K 300 μg / 15 g 300 μg
Niacin 30 mg / 15 g 30 mg
Pantothenic acid 45 mg / 15 g 45 mg
Biotin 600 μg / 15 g 600 μg
Calcium 350 mg / 15 g 350 mg
Magnesium 157.5 mg / 15 g 157.5 mg
Iron 12 mg / 15 g 12 mg
Copper 1.6 mg / 15 g 1.6 mg
Selenium 110 μg / 15 g 110 μg
Iodine 150 μg / 15 g 150 μg
Manganese 6 mg / 15 g 6 mg
Molybdenum 125 μg / 15 g 125 μg
Chromium 60 μg / 15 g 60 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

치커리뿌리추출물, 포도당, 이소말트, 구연산, 백포도분말, 효소처리스테비아, 청포도향, 이산화규소, 치자색소 혼합제제, 청사과향, 수크랄로스

Giải thích 6 phụ gia 2 cần lưu ý
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
이소말트 Đường rượu
단맛을 내는 당알코올. 구미·사탕류에 씀
당알코올 — 많이 먹으면 설사 가능
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
효소처리스테비아 Chất tạo ngọt
스테비아 잎에서 얻은 단맛 성분. 설탕보다 훨씬 달아 아주 적게 씀
수크랄로스 Chất tạo ngọt
열량이 거의 없는 인공감미료. 설탕보다 약 600배 단맛
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 비타민B6 : 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요.
  • 비타민D : 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요, 뼈의 형성과 유지에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌.
  • 비타민E : 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요.
  • 비타민B1 : 탄수화물과 에너지 대사에 필요.
  • 비타민B2 : 체내 에너지 생성에 필요.
  • 비타민B12 : 정상적인 엽산 대사에 필요.
  • 비타민C : 결합조직 형성과 기능유지에 필요, 철의 흡수에 필요, 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요.
  • 셀렌 : 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요.
  • 비타민K : 정상적인 혈액응고에 필요, 뼈의 구성에 필요.
  • 나이아신 : 체내 에너지 생성에 필요.
  • 판토텐산 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요.
  • 엽산 : 세포와 혈액생성에 필요, 태아 신경관의 정상 발달에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요.
  • 비오틴 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요.
  • 마그네슘 : 에너지 이용에 필요, 신경과 근육 기능 유지에 필요.
  • 철 : 체내 산소운반과 혈액생성에 필요, 에너지 생성에 필요.
  • 구리 : 철의 운반과 이용에 필요, 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요.
  • 요오드 : 갑상선 호르몬의 합성에 필요, 에너지 생성에 필요, 신경발달에 필요.
  • 망간 : 뼈 형성에 필요, 에너지 이용에 필요, 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요.
  • 칼슘 : 뼈와 치아 형성에 필요, 신경과 근육 기능 유지에 필요, 정상적인 혈액응고에 필요, 골다공증 발생 위험 감소에 도움을 줌.
  • 몰리브덴 : 산화·환원 효소의 활성에 필요.

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-10-10)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang