고려은단 멀티비타민 올인원 맨 60+
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)천연색소하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Vitamin A | 630 μg RAE / 1,560 mg | 630 μg |
| Vitamin D | 12 μg / 1,560 mg | 12 μg |
| Vitamin E | 6.6 mg α-TE / 1,560 mg | 6.6 mg |
| Vitamin K | 91 μg / 1,560 mg | 91 μg |
| Vitamin B1 | 3 mg / 1,560 mg | 3 mg |
| Vitamin B2 | 3.5 mg / 1,560 mg | 3.5 mg |
| Niacin | 22.5 mg NE / 1,560 mg | 22.5 mg |
| Pantothenic acid | 9 mg / 1,560 mg | 9 mg |
| Vitamin B6 | 1.8 mg / 1,560 mg | 1.8 mg |
| Folate | 720 μg DFE / 1,560 mg | 720 μg |
| Vitamin B12 | 10.8 μg / 1,560 mg | 10.8 μg |
| Biotin | 60 μg / 1,560 mg | 60 μg |
| Vitamin C | 100 mg / 1,560 mg | 100 mg |
| Calcium | 245 mg / 1,560 mg | 245 mg |
| Magnesium | 111 mg / 1,560 mg | 111 mg |
| Iron | 6 mg / 1,560 mg | 6 mg |
| Zinc | 10.2 mg / 1,560 mg | 10.2 mg |
| Copper | 0.4 mg / 1,560 mg | 0.4 mg |
| Selenium | 55 μg / 1,560 mg | 55 μg |
| Iodine | 60 μg / 1,560 mg | 60 μg |
| Manganese | 3 mg / 1,560 mg | 3 mg |
| Molybdenum | 25 μg / 1,560 mg | 25 μg |
| Chromium | 30 μg / 1,560 mg | 30 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 비타민 A
- 비타민 D
- 비타민 E
- 비타민 K
- 비타민 B1
- 비타민 B2
- 나이아신
- 판토텐산
- 비타민 B6
- 엽산
- 비타민 B12
- 비오틴
- 비타민 C
- 칼슘
- 마그네슘
- 철
- 아연
- 구리
- 셀레늄(또는 셀렌)
- 요오드
- 망간
- 몰리브덴
- 크롬
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 비타민미네랄혼합제제
Nguyên liệu khác
식품첨가물혼합제제, 식품첨가물혼합제제, 글리세린초산지방산에스테르, 치자청색소
Giải thích 2 phụ gia
치자청색소 Phẩm màu
치자 열매에서 얻은 파란 천연색소
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제
Công dụng được công nhận
- 결합조직 형성과 기능유지에 필요
- 철의 흡수에 필요
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요
- 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요
- 상피세포의 성장과 발달에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 세포와 혈액생성에 필요
- 태아 신경관의 정상 발달에 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- 뼈의 형성과 유지에 필요
- 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 정상적인 엽산 대사에 필요
- 정상적인 혈액응고에 필요
- 뼈의 구성에 필요
- 뼈와 치아 형성에 필요
- 신경과 근육 기능 유지에 필요
- 에너지 이용에 필요
- 철의 운반과 이용에 필요
- 뼈 형성에 필요
- 산화·환원 효소의 활성에 필요
- 체내 산소운반과 혈액생성에 필요
- 에너지 생성에 필요
- 갑상선 호르몬의 합성에 필요
- 신경발달에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-06-08)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang