2030 에너지 올인원
Nơi mua
Thông tin nơi bán chỉ để tham khảo; giá và tình trạng hàng có thể thay đổi. Chúng tôi không nhận tiền từ nơi bán và điều này không ảnh hưởng kết quả so sánh.
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Calcium | 252 mg / 2,400 mg | 252 mg |
| Magnesium | 94.4 mg / 2,400 mg | 94.4 mg |
| Vitamin C | 120 mg / 2,400 mg | 120 mg |
| Pantothenic acid | 12 mg / 2,400 mg | 12 mg |
| Vitamin B12 | 22 μg / 2,400 mg | 22 μg |
| Molybdenum | 50 μg / 2,400 mg | 50 μg |
| Iron | 9.96 mg / 2,400 mg | 9.96 mg |
| Zinc | 7.99 mg / 2,400 mg | 7.99 mg |
| Manganese | 3 mg / 2,400 mg | 3 mg |
| Vitamin A | 700 μg RAE / 2,400 mg | 700 μg |
| Biotin | 45 μg / 2,400 mg | 45 μg |
| Copper | 0.504 mg / 2,400 mg | 0.504 mg |
| Selenium | 55 μg / 2,400 mg | 55 μg |
| Vitamin B1 | 3.396 mg / 2,400 mg | 3.396 mg |
| Vitamin B2 | 3.906 mg / 2,400 mg | 3.906 mg |
| Vitamin D | 10 μg / 2,400 mg | 10 μg |
| Vitamin B6 | 4.905 mg / 2,400 mg | 4.905 mg |
| Vitamin K | 49.7 μg / 2,400 mg | 49.7 μg |
| Folate | 680 μg DFE / 2,400 mg | 680 μg |
| Iodine | 150 μg / 2,400 mg | 150 μg |
| Chromium | 35.1 μg / 2,400 mg | 35.1 μg |
| Silymarin | 130 mg / 2,400 mg | 130 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 크롬
- 칼슘
- 비타민 B12
- 비오틴
- 비타민 D
- 판토텐산
- 셀레늄(또는 셀렌)
- 구리
- 비타민 A
- 망간
- 아연
- 몰리브덴
- 비타민 B6
- 비타민 B1
- 비타민 B2
- 비타민 K
- 엽산
- 마그네슘
- 비타민 C
- 비타민 E
- 철
- 나이아신
- 요오드
- 밀크씨슬(카르두스 마리아누스) 추출물
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 칼슘(고시형)
- 밀크씨슬(카르두스 마리아누스) 추출물(고시형)
- 산화마그네슘(고시형)
- 비타민 C(고시형)
- 비타민 E(고시형)
- 비타민 D(고시형)
- 비타민 B2(고시형)
- 비타민 B1염산염(고시형)
- 셀레늄(고시형)
- 비오틴(고시형)
- 비타민 B6(고시형)
- 비타민 A(고시형)
- 황산망간(고시형)
- 산화아연(고시형)
- 스테아린산마그네슘(고시형)
- 요오드(고시형)
- 판토텐산칼슘(고시형)
- 니코틴산아미드(고시형)
- 크롬(고시형)
- 비타민 B12(고시형)
- 몰리브덴(고시형)
- 푸마르산제일철(고시형)
- 비타민 K(고시형)
- 글루콘산동(고시형)
- 엽산(고시형)
Nguyên liệu khác
민들레, L-아르지닌, 마카뿌리, 옥타코사놀 함유 유지(고시형), 치자황색소, 글리세린지방산에스테르, 스테아린산마그네슘, 이산화티타늄, 이산화규소, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 덱스트린, 결정셀룰로스, 헛개나무열매, 강황뿌리줄기, 아티초크분말
Giải thích 9 phụ gia 1 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 결합조직 형성과 기능유지에 필요
- 철의 흡수에 필요
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요
- 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요
- 상피세포의 성장과 발달에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 세포와 혈액생성에 필요
- 태아 신경관의 정상 발달에 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- 뼈의 형성과 유지에 필요
- 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 정상적인 엽산 대사에 필요
- 정상적인 혈액응고에 필요
- 뼈의 구성에 필요
- 간 건강에 도움을 줄 수 있음
- 뼈와 치아 형성에 필요
- 신경과 근육 기능 유지에 필요
- 에너지 이용에 필요
- 철의 운반과 이용에 필요
- 뼈 형성에 필요
- 체내 산소운반과 혈액생성에 필요
- 에너지 생성에 필요
- 갑상선 호르몬의 합성에 필요
- 신경발달에 필요
- 산화・환원 효소의 활성에 필요
- 골다공증 발생 위험 감소에 도움을 줌
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-04-07)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang