제너럴밸런스 종합바이타민
코팅정(제피정)천연색소결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Calcium | 210 mg / 1,200 mg | 210 mg |
| Magnesium | 95 mg / 1,200 mg | 95 mg |
| Vitamin A | 600 μg RAE / 1,200 mg | 600 μg |
| Vitamin B1 | 7 mg / 1,200 mg | 7 mg |
| Vitamin B2 | 10 mg / 1,200 mg | 10 mg |
| Vitamin B6 | 10 mg / 1,200 mg | 10 mg |
| Niacin | 15 mg NE / 1,200 mg | 15 mg |
| Pantothenic acid | 10 mg / 1,200 mg | 10 mg |
| Biotin | 40 μg / 1,200 mg | 40 μg |
| Folate | 850 μg DFE / 1,200 mg | 850 μg |
| Vitamin B12 | 4 μg / 1,200 mg | 4 μg |
| Vitamin C | 107 mg / 1,200 mg | 107 mg |
| Vitamin D | 10 μg / 1,200 mg | 10 μg |
| Vitamin E | 7 mg α-TE / 1,200 mg | 7 mg |
| Selenium | 36 μg / 1,200 mg | 36 μg |
| Molybdenum | 40 μg / 1,200 mg | 40 μg |
| Zinc | 8 mg / 1,200 mg | 8 mg |
| Copper | 0.7 mg / 1,200 mg | 0.7 mg |
| Iodine | 90 μg / 1,200 mg | 90 μg |
| Iron | 4 mg / 1,200 mg | 4 mg |
| Manganese | 1 mg / 1,200 mg | 1 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 망간
- 철
- 요오드
- 구리
- 아연
- 칼슘
- 마그네슘
- 비타민A
- 비타민 B1
- 비타민 B2
- 비타민 B6
- 나이아신
- 판토텐산
- 비오틴
- 엽산
- 비타민 B12
- 비타민 C
- 비타민D
- 비타민E
- 셀레늄(또는 셀렌)
- 몰리브덴
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 패각분말
- 산화마그네슘(고시형)
- 분말비타민A혼합제제
- 비타민B1염산염(고시형)
- 비타민B2(고시형)
- 피리독신염산염(고시형)
- 니코틴산아미드(고시형)
- 판토텐산칼슘(고시형)
- 비오틴(고시형)
- 엽산(고시형)
- 비타민B12혼합분말
- 비타민C(고시형)
- 건조효모(비타민D2)
- D-알파-토코페롤(고시형)
- 건조효모(셀렌함유)
- 건조효모(몰디브덴함유)
- 산화아연(고시형)
- 글루콘산동(고시형)
- 요오드칼륨(고시형)
- 푸마르산제일철(고시형)
- 황산망간(고시형)
Nguyên liệu khác
해조분말, 건조효모, 아세로라추출분말, 분리대두단백분말, 생선콜라겐, 크랜베리농축액분말, 석류농축분말, 빌베리열매추출물분말, 발효인삼추출물분말, 칼라만시농축분말, 오렌지추출물분말, 키토산분말, 유산균혼합분말, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 유채유, 카카오색소, 식물혼합추출물분말
Giải thích 2 phụ gia
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
카카오색소 Phẩm màu
카카오에서 얻은 갈색 천연색소
Công dụng được công nhận
- 결합조직 형성과 기능유지에 필요
- 철의 흡수에 필요
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요
- 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요
- 상피세포의 성장과 발달에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 세포와 혈액생성에 필요
- 태아 신경관의 정상 발달에 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- 뼈의 형성과 유지에 필요
- 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 정상적인 엽산 대사에 필요
- 정상적인 혈액응고에 필요
- 뼈와 치아 형성에 필요
- 신경과 근육 기능 유지에 필요
- 에너지 이용에 필요
- 철의 운반과 이용에 필요
- 뼈 형성에 필요
- 체내 산소운반과 혈액생성에 필요
- 에너지 생성에 필요
- 갑상선 호르몬의 합성에 필요
- 신경발달에 필요
- 산화,환원 효소의 활성에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-03-06)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang