So sánh sản phẩm › 칼슘

이뮨원샷 올인원 멀티비타민 앰플

Nhà sản xuất 주식회사 네추럴웨이 포천 제2공장 Nhà sản xuất lớn GMP 기타(당류 포함) Số đăng ký 20190004553358 Đăng ký 2025-05-29
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)합성감미료천연감미료(스테비아 등)천연색소이산화규소스테아린산마그네슘향료결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Calcium 210 mg / 27,750 mg 210 mg
Magnesium 100 mg / 27,750 mg 100 mg
Vitamin C 100 mg / 27,750 mg 100 mg
Pantothenic acid 25 mg / 27,750 mg 25 mg
Selenium 55 μg / 27,750 mg 55 μg
Vitamin B12 24 μg / 27,750 mg 24 μg
Vitamin E 5 mg α-TE / 27,750 mg 5 mg
Chromium 30 μg / 27,750 mg 30 μg
Molybdenum 25 μg / 27,750 mg 25 μg
Iron 3.6 mg / 27,750 mg 3.6 mg
Vitamin A 700 μg RAE / 27,750 mg 700 μg
Vitamin D 10 μg / 27,750 mg 10 μg
Biotin 30 μg / 27,750 mg 30 μg
Copper 0.24 mg / 27,750 mg 0.24 mg
Vitamin K 70 μg / 27,750 mg 70 μg
Folate 680 μg DFE / 27,750 mg 680 μg
Zinc 8.5 mg / 27,750 mg 8.5 mg
Niacin 30 mg NE / 27,750 mg 30 mg
Vitamin B6 25 mg / 27,750 mg 25 mg
Vitamin B1 25 mg / 27,750 mg 25 mg
Vitamin B2 25 mg / 27,750 mg 25 mg
Manganese 1 mg / 27,750 mg 1 mg
Iodine 150 μg / 27,750 mg 150 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

혼합제제, 치자황색소, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 혼합제제, 결정셀룰로스, 수크랄로스, 효소처리스테비아, 구연산(무수), 향료, 시클로덱스트린액, 올리고당, 오렌지농축액, 정제수, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 이산화규소, 스테아린산마그네슘, 비트레드, 글리세린

Giải thích 13 phụ gia 1 cần lưu ý
설탕 Chất tạo ngọt
단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
효소처리스테비아 Chất tạo ngọt
스테비아 잎에서 얻은 단맛 성분. 설탕보다 훨씬 달아 아주 적게 씀
수크랄로스 Chất tạo ngọt
열량이 거의 없는 인공감미료. 설탕보다 약 600배 단맛
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
향료 Hương liệu
맛과 향을 내는 재료 (천연·합성)
치자황색소 Phẩm màu
치자 열매에서 얻은 노란 천연색소

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 결합조직 형성과 기능유지에 필요
  • 철의 흡수에 필요
  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요
  • 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요
  • 상피세포의 성장과 발달에 필요
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요
  • 태아 신경관의 정상 발달에 필요
  • 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
  • 뼈의 형성과 유지에 필요
  • 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 정상적인 엽산 대사에 필요
  • 정상적인 혈액응고에 필요
  • 뼈의 구성에 필요
  • 신경과 근육 기능 유지에 필요
  • 에너지 이용에 필요
  • 철의 운반과 이용에 필요
  • 뼈 형성에 필요
  • 체내 산소운반과 혈액생성에 필요
  • 에너지 생성에 필요
  • 갑상선 호르몬의 합성에 필요
  • 신경발달에 필요
  • 산화・환원 효소의 활성에 필요
  • (가) 뼈와 치아 형성에 필요 (나) 신경과 근육 기능 유지에 필요 (다) 정상적인 혈액응고에 필요 (라) 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-05-29)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang