So sánh sản phẩm › NAG(엔에이지, N-아세틸글루코사민, N-Acetylglucosamine)

올인원 헬스팩

Nhà sản xuất 주식회사 상상바이오 Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 20200016052347 Đăng ký 2025-11-17
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)천연색소이산화티타늄이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Silymarin 130 mg / 3,650 mg 130 mg
Vitamin C 100 mg / 3,650 mg 100 mg
Vitamin B6 75 mg / 3,650 mg 75 mg
Vitamin B1 60 mg / 3,650 mg 60 mg
Niacin 40 mg NE / 3,650 mg 40 mg
Vitamin B2 40 mg / 3,650 mg 40 mg
Pantothenic acid 25 mg / 3,650 mg 25 mg
Vitamin B12 24 μg / 3,650 mg 24 μg
Zinc 15 mg / 3,650 mg 15 mg
Manganese 3 mg / 3,650 mg 3 mg
Selenium 55 μg / 3,650 mg 55 μg
Copper 0.24 mg / 3,650 mg 0.24 mg
Biotin 300 μg / 3,650 mg 300 μg
Calcium 210 mg / 3,650 mg 210 mg
Magnesium 105 mg / 3,650 mg 105 mg
Vitamin D 15 μg / 3,650 mg 15 μg
Vitamin K 70 μg / 3,650 mg 70 μg
Catechins 300 mg / 3,650 mg 300 mg
Corosolic acid 1.3 mg / 3,650 mg 1.3 mg
N-Acetylglucosamine 500 mg / 3,650 mg 500 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

마카뿌리분말, 과일채소혼합분말, L-아스파트산, 글리세린지방산에스테르, 스테아린산마그네슘(고시형), 이산화규소, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 결정셀룰로스, 후추추출물, 아미노산혼합제제, 아미노산혼합제제, 초록입홍합동결건조분말, L-아르지닌, 고형차, 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 이산화티타늄, 치자황색소, 치자그린색소, 히드록시프로필셀룰로스, 생선콜라겐, 히알루론산, 상어연골분말

Giải thích 10 phụ gia 1 cần lưu ý
이산화티타늄 Phẩm màu
캡슐·정제를 하얗고 불투명하게 만드는 착색료
국내에서는 허용되지만 유럽연합은 2022년부터 식품 첨가물로 쓰지 못하게 함 — 피하고 싶다면 원료 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
히드록시프로필셀룰로스 Chất bao phim
정제 결합·코팅에 쓰는 셀룰로스 유도체
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
가교카복시메틸셀룰로스나트륨 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 몸속에서 빨리 풀어지게 하는 붕해제
치자황색소 Phẩm màu
치자 열매에서 얻은 노란 천연색소
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 결합조직 형성과 기능유지에 필요
  • 철의 흡수에 필요
  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요
  • 태아 신경관의 정상 발달에 필요
  • 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
  • 뼈의 형성과 유지에 필요
  • 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 정상적인 엽산 대사에 필요
  • 정상적인 혈액응고에 필요
  • 뼈의 구성에 필요
  • 관절 및 연골건강에 도움을 줄 수 있음
  • 간 건강에 도움을 줄 수 있음
  • 뼈와 치아 형성에 필요
  • 신경과 근육 기능 유지에 필요
  • 에너지 이용에 필요
  • 식후 혈당상승 억제에 도움을 줄 수 있음
  • 철의 운반과 이용에 필요
  • 뼈 형성에 필요
  • 항산화 ・ 체지방 감소 ・ 혈중 콜레스테롤 개선에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-11-24)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang