So sánh sản phẩm › 비타민 A

센트룸 우먼 더블업

Thương hiệu 센트룸 Thương hiệu nổi tiếng Nhà sản xuất 콜마비앤에이치(주)음성공장 Nhà sản xuất lớn GMP 정 Số đăng ký 200600200032853 Đăng ký 2023-11-24
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)이산화규소결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Vitamin A 768 μg RAE / 1,400 mg 768 μg
Vitamin B1 6.8 mg / 1,400 mg 6.8 mg
Vitamin B2 7.8 mg / 1,400 mg 7.8 mg
Vitamin B6 9.8 mg / 1,400 mg 9.8 mg
Vitamin B12 44 μg / 1,400 mg 44 μg
Vitamin C 120 mg / 1,400 mg 120 mg
Vitamin D 10 μg / 1,400 mg 10 μg
Vitamin E 11 mg α-TE / 1,400 mg 11 mg
Vitamin K 50 μg / 1,400 mg 50 μg
Niacin 28 mg / 1,400 mg 28 mg
Pantothenic acid 24 mg / 1,400 mg 24 mg
Folate 1,360 μg DFE / 1,400 mg 1,360 μg
Biotin 90 μg / 1,400 mg 90 μg
Calcium 220 mg / 1,400 mg 220 mg
Magnesium 94.5 mg / 1,400 mg 94.5 mg
Iron 10 mg / 1,400 mg 10 mg
Zinc 8 mg / 1,400 mg 8 mg
Copper 0.5 mg / 1,400 mg 0.5 mg
Selenium 55 μg / 1,400 mg 55 μg
Iodine 150 μg / 1,400 mg 150 μg
Manganese 3 mg / 1,400 mg 3 mg
Molybdenum 50 μg / 1,400 mg 50 μg
Chromium 35 μg / 1,400 mg 35 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

이산화규소, 카복시메틸셀룰로스나트륨, 결정셀룰로스, 카민

Giải thích 3 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스나트륨 Chất làm dày · tạo gel
점도를 높이거나 결합시키는 증점제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 비타민 B1 : 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 비타민 B2 : 체내 에너지 생성에 필요
  • 비타민 B6 : 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 비타민 B12 : 정상적인 엽산 대사에 필요
  • 나이아신 : 체내 에너지 생성에 필요
  • 판토텐산 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 엽산 : 세포와 혈액생성에 필요, 태아 신경관의 정상 발달에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 비오틴 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 칼슘 : 뼈와 치아 형성에 필요, 신경과 근육 기능 유지에 필요, 정상적인 혈액응고에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 마그네슘 : 에너지 이용에 필요, 신경과 근육 기능 유지에 필요
  • 철 : 체내 산소운반과 혈액생성에 필요, 에너지 생성에 필요
  • 아연 : 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요
  • 셀렌 : 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 비타민 E : 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 비타민 K : 정상적인 혈액응고에 필요, 뼈의 구성에 필요
  • 비타민 A : 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요, 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요, 상피세포의 성장과 발달에 필요
  • 비타민 C : 결합조직 형성과 기능유지에 필요, 철의 흡수에 필요, 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 몰리브덴 : 산화・환원 효소의 활성에 필요
  • 구리 : 철의 운반과 이용에 필요, 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 망간 : 뼈 형성에 필요, 에너지 이용에 필요, 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 비타민 D : 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요, 뼈의 형성과 유지에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 요오드 : 갑상선 호르몬의 합성에 필요, 에너지 생성에 필요, 신경발달에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-05-28)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang