So sánh sản phẩm › 비타민 A

센트룸 실버 프로

Thương hiệu 센트룸 Thương hiệu nổi tiếng Nhà sản xuất 콜마비앤에이치(주)음성공장 Nhà sản xuất lớn GMP 정 Số đăng ký 200600200032054 Đăng ký 2021-05-07
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)이산화규소결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Vitamin B1 1.2 mg / 1,400 mg 1.2 mg
Vitamin B2 1.7 mg / 1,400 mg 1.7 mg
Vitamin B6 2.5 mg / 1,400 mg 2.5 mg
Vitamin B12 25 μg / 1,400 mg 25 μg
Vitamin C 60 mg / 1,400 mg 60 mg
Vitamin D 10 μg / 1,400 mg 10 μg
Vitamin K 55 μg / 1,400 mg 55 μg
Niacin 20 mg NE / 1,400 mg 20 mg
Pantothenic acid 10 mg / 1,400 mg 10 mg
Biotin 30 μg / 1,400 mg 30 μg
Calcium 230 mg / 1,400 mg 230 mg
Magnesium 100 mg / 1,400 mg 100 mg
Iron 9 mg / 1,400 mg 9 mg
Zinc 7.5 mg / 1,400 mg 7.5 mg
Copper 0.5 mg / 1,400 mg 0.5 mg
Selenium 55 μg / 1,400 mg 55 μg
Iodine 150 μg / 1,400 mg 150 μg
Manganese 2.5 mg / 1,400 mg 2.5 mg
Molybdenum 50 μg / 1,400 mg 50 μg
Chromium 35 μg / 1,400 mg 35 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

결정셀룰로스, 스피룰리나색소, 카복시메틸셀룰로스나트륨, 포트마리골드꽃추출물, 이산화규소

Giải thích 3 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스나트륨 Chất làm dày · tạo gel
점도를 높이거나 결합시키는 증점제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 결합조직 형성과 기능유지에 필요
  • 철의 흡수에 필요
  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요
  • 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요
  • 상피세포의 성장과 발달에 필요
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요
  • 태아 신경관의 정상 발달에 필요
  • 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
  • 뼈의 형성과 유지에 필요
  • 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 정상적인 엽산 대사에 필요
  • 정상적인 혈액응고에 필요
  • 뼈의 구성에 필요
  • 뼈와 치아 형성에 필요
  • 신경과 근육 기능 유지에 필요
  • 에너지 이용에 필요
  • 철의 운반과 이용에 필요
  • 뼈 형성에 필요
  • 체내 산소운반과 혈액생성에 필요
  • 에너지 생성에 필요
  • 갑상선 호르몬의 합성에 필요
  • 신경발달에 필요
  • 산화․환원 효소의 활성에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-07-04)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang