So sánh sản phẩm › 밀크씨슬(카르두스 마리아누스) 추출물
센트룸 메타볼릭 액티브 데일리 뉴트리션 팩 Centrum Metabolic Active Daily Nutrition Pack
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Silymarin | 130 mg / 3,050 mg | 130 mg |
| Catechins | 300 mg / 3,050 mg | 300 mg |
| Vitamin C | 30 mg / 3,050 mg | 30 mg |
| Vitamin E | 3.3 mg α-TE / 3,050 mg | 3.3 mg |
| Vitamin B1 | 12 mg / 3,050 mg | 12 mg |
| Vitamin B2 | 12 mg / 3,050 mg | 12 mg |
| Niacin | 5 mg NE / 3,050 mg | 5 mg |
| Pantothenic acid | 5 mg / 3,050 mg | 5 mg |
| Selenium | 17 μg / 3,050 mg | 17 μg |
| Biotin | 30 μg / 3,050 mg | 30 μg |
| Vitamin A | 500 μg RAE / 3,050 mg | 500 μg |
| Vitamin D | 10 μg / 3,050 mg | 10 μg |
| Vitamin E | 10 mg α-TE / 3,050 mg | 10 mg |
| Vitamin K | 50 μg / 3,050 mg | 50 μg |
| Vitamin B1 | 1.2 mg / 3,050 mg | 1.2 mg |
| Vitamin B2 | 1.4 mg / 3,050 mg | 1.4 mg |
| Niacin | 15 mg NE / 3,050 mg | 15 mg |
| Pantothenic acid | 5 mg / 3,050 mg | 5 mg |
| Vitamin B6 | 1.5 mg / 3,050 mg | 1.5 mg |
| Folate | 595 μg DFE / 3,050 mg | 595 μg |
| Vitamin B12 | 25 μg / 3,050 mg | 25 μg |
| Biotin | 30 μg / 3,050 mg | 30 μg |
| Vitamin C | 100 mg / 3,050 mg | 100 mg |
| Calcium | 210 mg / 3,050 mg | 210 mg |
| Magnesium | 94.5 mg / 3,050 mg | 94.5 mg |
| Iron | 12 mg / 3,050 mg | 12 mg |
| Zinc | 8.5 mg / 3,050 mg | 8.5 mg |
| Copper | 0.8 mg / 3,050 mg | 0.8 mg |
| Selenium | 55 μg / 3,050 mg | 55 μg |
| Manganese | 3 mg / 3,050 mg | 3 mg |
| Molybdenum | 25 μg / 3,050 mg | 25 μg |
| Chromium | 30 μg / 3,050 mg | 30 μg |
| Coenzyme Q10 | 100 mg / 3,050 mg | 100 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 밀크씨슬(카르두스 마리아누스) 추출물
- 코엔자임Q10
- 녹차추출물
- 크롬
- 몰리브덴
- 망간
- 셀레늄(또는 셀렌)
- 구리
- 아연
- 철
- 마그네슘
- 칼슘
- 비타민 C
- 비오틴
- 비타민 B12
- 엽산
- 비타민 B6
- 판토텐산
- 나이아신
- 비타민 B2
- 비타민 B1
- 비타민 E
- 비타민 K
- 비타민 D
- 비타민 A
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 해조혼합분말
- 황산망간
- 산화아연
- 녹차추출물분말(고시형)
- 밀크씨슬(카르두스 마리아누스) 추출물(고시형)
- 산화마그네슘
- 비타민C혼합제제
- 코엔자임Q10(고시형)
- 푸마르산제일철
- 비타민C
- 비타민B1염산염
- 니코틴산아미드
- 건조효모
- 비타민B2
- d-α-토코페릴호박산
- 건조효모
- 판토텐산칼슘
- 비타민B6염산염
- 니코틴산아미드
- 글루콘산동
- 비타민E혼합제제
- 엽산
- 혼합제제
- 비타민K1혼합제제
- 비타민B12
- 혼합제제
- 비타민D3혼합제제
- 분말비타민A혼합제제
- 혼합제제
Nguyên liệu khác
이산화규소, 혼합제제, 혼합제제, 밀납, 레시틴, 혼합제제, 이산화티타늄, 글리세린, 치자청색소, 치자황색소혼합제제, 은행잎추출물(고시형), 서양자두과즙분말, 시서스추출물(기능성원료인정제2018-14호), 강황추출물분말, 올리고당, 스테아린산마그네슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 결정셀룰로스, 콩기름(대두유), 이소말트, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 덱스트린, 기타가공품
Vỏ nang
카카오색소, 글리세린, 젤라틴
Giải thích 16 phụ gia 7 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 결합조직 형성과 기능유지에 필요
- 철의 흡수에 필요
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요
- 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요
- 상피세포의 성장과 발달에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 세포와 혈액생성에 필요
- 태아 신경관의 정상 발달에 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- 뼈의 형성과 유지에 필요
- 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 정상적인 엽산 대사에 필요
- 정상적인 혈액응고에 필요
- 뼈의 구성에 필요
- 간 건강에 도움을 줄 수 있음
- 뼈와 치아 형성에 필요
- 신경과 근육 기능 유지에 필요
- 에너지 이용에 필요
- 항산화・체지방 감소・혈중 콜레스테롤 개선에 도움을 줄 수 있음
- 철의 운반과 이용에 필요
- 뼈 형성에 필요
- 체내 산소운반과 혈액생성에 필요
- 에너지 생성에 필요
- 항산화・높은 혈압 감소에 도움을 줄 수 있음
- 산화 ・환원 효소의 활성에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-10-23)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang