So sánh sản phẩm › 칼슘

멀티비타민 컴팩트

Nhà sản xuất 주식회사 네추럴웨이 Nhà sản xuất lớn GMP 정 Số đăng ký 20040015104451 Đăng ký 2026-02-25
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)천연색소이산화티타늄이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Nơi mua

[김우빈 PICK] 종근당건강 아임비타 멀티비타민 컴팩트 30정 30일분
Ảnh: 다이소몰
다이소몰 5,000원 (167 won/ngày · 30 ngày)
[김우빈 PICK] 종근당건강 아임비타 멀티비타민 컴팩트 30정 30일분
Còn hàng · Nhận tại cửa hàng
Xem tại 다이소몰 →
Ảnh · giá: 다이소몰 (kiểm tra 2026-10-26)

Thông tin nơi bán chỉ để tham khảo; giá và tình trạng hàng có thể thay đổi. Chúng tôi không nhận tiền từ nơi bán và điều này không ảnh hưởng kết quả so sánh.

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Calcium 210 mg / 1,500 mg 210 mg
Magnesium 94.5 mg / 1,500 mg 94.5 mg
Vitamin C 100 mg / 1,500 mg 100 mg
Vitamin E 11 mg α-TE / 1,500 mg 11 mg
Iron 6 mg / 1,500 mg 6 mg
Zinc 8.5 mg / 1,500 mg 8.5 mg
Manganese 3 mg / 1,500 mg 3 mg
Chromium 15 μg / 1,500 mg 15 μg
Vitamin A 700 μg RAE / 1,500 mg 700 μg
Biotin 60 μg / 1,500 mg 60 μg
Beta-carotene 1.26 mg / 1,500 mg 1.26 mg
Molybdenum 12.5 μg / 1,500 mg 12.5 μg
Pantothenic acid 5 mg / 1,500 mg 5 mg
Selenium 55 μg / 1,500 mg 55 μg
Vitamin B12 4.8 μg / 1,500 mg 4.8 μg
Vitamin D 10 μg / 1,500 mg 10 μg
Vitamin B6 3 mg / 1,500 mg 3 mg
Vitamin B1 2.4 mg / 1,500 mg 2.4 mg
Vitamin B2 2.8 mg / 1,500 mg 2.8 mg
Copper 0.4 mg / 1,500 mg 0.4 mg
Vitamin K 70 μg / 1,500 mg 70 μg
Iodine 150 μg / 1,500 mg 150 μg
Folate 800 μg DFE / 1,500 mg 800 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

혼합제제, 글리세린지방산에스테르, 글리세린, 치자황색소, 이산화티타늄, 이산화규소, 결정셀룰로스, 덱스트린, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 스테아린산마그네슘

Giải thích 10 phụ gia 1 cần lưu ý
이산화티타늄 Phẩm màu
캡슐·정제를 하얗고 불투명하게 만드는 착색료
국내에서는 허용되지만 유럽연합은 2022년부터 식품 첨가물로 쓰지 못하게 함 — 피하고 싶다면 원료 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
치자황색소 Phẩm màu
치자 열매에서 얻은 노란 천연색소
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 정상적인 엽산 대사에 필요
  • 체내 산소운반과 혈액생성에 필요, 에너지 생성에 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요
  • 산화・환원 효소의 활성에 필요
  • 결합조직 형성과 기능유지에 필요, 철의 흡수에 필요, 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요, 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요, 상피세포의 성장과 발달에 필요
  • 뼈와 치아 형성에 필요, 신경과 근육 기능 유지에 필요, 정상적인 혈액응고에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 에너지 이용에 필요, 신경과 근육 기능 유지에 필요
  • 뼈 형성에 필요, 에너지 이용에 필요, 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 정상적인 혈액응고에 필요,뼈의 구성에 필요
  • 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요,뼈의 형성과 유지에 필요,골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 철의 운반과 이용에 필요,유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 갑상선 호르몬의 합성에 필요,에너지 생성에 필요,신경발달에 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요,태아 신경관의 정상 발달에 필요,혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-03-10)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang