닥터에디션 퍼스트맘Ⅱ
젤라틴(동물성) 캡슐연질캡슐장방형(길쭉한 모양)천연색소하루 한 번식후
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Vitamin A | 450 μg RE / 1,600 mg | 450 μg |
| Vitamin D | 15 μg / 1,600 mg | 15 μg |
| Vitamin E | 15 mg α-TE / 1,600 mg | 15 mg |
| Vitamin B1 | 2.6 mg / 1,600 mg | 2.6 mg |
| Vitamin B2 | 2.7 mg / 1,600 mg | 2.7 mg |
| Vitamin B6 | 2.6 mg / 1,600 mg | 2.6 mg |
| Vitamin B12 | 2.6 μg / 1,600 mg | 2.6 μg |
| Niacin | 19 mg NE / 1,600 mg | 19 mg |
| Pantothenic acid | 10 mg / 1,600 mg | 10 mg |
| Biotin | 100 μg / 1,600 mg | 100 μg |
| Folate | 800 μg DFE / 1,600 mg | 800 μg |
| Vitamin C | 110 mg / 1,600 mg | 110 mg |
| Magnesium | 100 mg / 1,600 mg | 100 mg |
| Zinc | 10.5 mg / 1,600 mg | 10.5 mg |
| Iron | 60 mg / 1,600 mg | 60 mg |
| Copper | 0.93 mg / 1,600 mg | 0.93 mg |
| Selenium | 64 μg / 1,600 mg | 64 μg |
| Iodine | 150 μg / 1,600 mg | 150 μg |
| Manganese | 2.1 mg / 1,600 mg | 2.1 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 요오드
- 구리
- 망간
- 셀레늄(또는 셀렌)
- 철
- 아연
- 마그네슘
- 판토텐산
- 엽산
- 비오틴
- 나이아신
- 비타민 E
- 비타민 D
- 비타민 C
- 비타민 B12
- 비타민 B6
- 비타민 B2
- 비타민 B1
- 비타민 A
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 비타민B12(고시형)
- 비타민B2(고시형)
- 비타민B1질산염(고시형)
- 황산망간(고시형)
- 산화아연(고시형)
- 판토텐산칼슘(고시형)
- 니코틴산아미드(고시형)
- d-α-토코페롤
- 건조효모
- 건조효모(셀렌함유)
- 비타민C(고시형)
- 산화마그네슘(고시형)
- 푸마르산제일철(고시형)
- 비타민 A 혼합제제
- 황산동(고시형)
- 비타민 B6 염산염
- 비오틴(고시형)
- 비타민D3혼합제제
- 엽산(고시형)
Nguyên liệu khác
유산균혼합분말, 폴리소르베이트 80, 레시틴, 밀납(황납), 조류추출유지, 콩기름(대두유)
Vỏ nang
젤라틴, 폴리글리시톨시럽, 글리세린, 카카오색소
Giải thích 6 phụ gia 4 cần lưu ý
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
콩기름 Chất mang · chất độn
연질캡슐 속 기름 원료를 희석하거나 녹이는 기름
대두 — 대두 알레르기면 확인 (정제유는 단백질이 거의 없지만 표시 대상)
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
밀납 Chất bao phim
연질캡슐 속 내용물의 굳기를 맞추거나 코팅하는 재료. 꿀벌집에서 얻음
꿀벌 유래 — 엄격한 채식(비건)이면 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
카카오색소 Phẩm màu
카카오에서 얻은 갈색 천연색소
Công dụng được công nhận
- 결합조직 형성과 기능유지에 필요
- 철의 흡수에 필요
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요
- 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요
- 상피세포의 성장과 발달에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 세포와 혈액생성에 필요
- 태아 신경관의 정상 발달에 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- 뼈의 형성과 유지에 필요
- 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 정상적인 엽산 대사에 필요
- 신경과 근육 기능 유지에 필요
- 에너지 이용에 필요
- 철의 운반과 이용에 필요
- 뼈 형성에 필요
- 체내 산소운반과 혈액생성에 필요
- 에너지 생성에 필요
- 갑상선 호르몬의 합성에 필요
- 신경발달에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-06-03)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang