닥터센스큐
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Sophoricoside | 42 mg / 2,000 mg | 42 mg |
| Calcium | 207 mg / 2,000 mg | 207 mg |
| Selenium | 100 μg / 2,000 mg | 100 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
사과추출물분말, 산화마그네슘, 비타민 C(고시형), 비타민E혼합제제, 니코틴산아미드, 건조효모(크롬함유), 산화아연, 비타민 A 혼합제제, 효소처리스테비아, 프로바이오틱스(고시형), 황산망간, 판토텐산칼슘(고시형), 엽산, 비타민B1염산염, 비타민B2, 비타민D3혼합제제, 비타민B12혼합분말, 비타민B6염산염, 요오드칼륨, 비오틴, 프락토올리고당(고시형), 사탕수수가루, 결정셀룰로스, 레드비트뿌리추출액, 석류농축분말, 자일리톨, 식물혼합발효분말, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 스테아린산마그네슘, 푸마르산제일철, 생선콜라겐, 파인애플추출분말, 세븐베리농축분말
Giải thích 7 phụ gia 1 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 정상적인 혈액응고에 필요
- 갱년기 여성의 건강에 도움을 줄 수 있음
- 뼈와 치아 형성에 필요
- 신경과 근육 기능 유지에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-07-25)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang