꽉꽉 데일리 올인원 멀티비타민&미네랄
원형이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Vitamin B1 | 1.2 mg / 600 mg | 1.2 mg |
| Vitamin B2 | 1.4 mg / 600 mg | 1.4 mg |
| Niacin | 4.5 mg / 600 mg | 4.5 mg |
| Pantothenic acid | 5 mg / 600 mg | 5 mg |
| Vitamin B6 | 1.5 mg / 600 mg | 1.5 mg |
| Biotin | 150 μg / 600 mg | 150 μg |
| Vitamin B12 | 2.4 μg / 600 mg | 2.4 μg |
| Vitamin C | 30 mg / 600 mg | 30 mg |
| Vitamin D | 10 μg / 600 mg | 10 μg |
| Vitamin E | 3.7 mg / 600 mg | 3.7 mg |
| Vitamin K | 21 μg / 600 mg | 21 μg |
| Zinc | 2.84 mg / 600 mg | 2.84 mg |
| Manganese | 3 mg / 600 mg | 3 mg |
| Selenium | 55 μg / 600 mg | 55 μg |
| Copper | 0.8 mg / 600 mg | 0.8 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 글루콘산동(고시형)
- 아셀렌산나트륨(고시형)
- 황산망간(고시형)
- 산화아연(고시형)
- 비타민 K(고시형)
- 비타민 B12(고시형)
- 비오틴(고시형)
- 엽산(고시형)
- 비타민 B6(고시형)
- 판토텐산칼슘(고시형)
- 니코틴산아미드(고시형)
- 비타민 B2(고시형)
- 비타민 B1(고시형)
- 비타민 A(고시형)
- 비타민 E(고시형)
- 비타민 C(고시형)
- 비타민 D(고시형)
Nguyên liệu khác
히드록시프로필메틸셀룰로스, 이산화규소, 스테아린산마그네슘, 결정셀룰로스, 덱스트린
Giải thích 5 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
Công dụng được công nhận
- 결합조직 형성과 기능유지에 필요
- 철의 흡수에 필요
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요
- 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요
- 상피세포의 성장과 발달에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 세포와 혈액생성에 필요
- 태아 신경관의 정상 발달에 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- 뼈의 형성과 유지에 필요
- 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 정상적인 엽산 대사에 필요
- 정상적인 혈액응고에 필요
- 뼈의 구성에 필요
- 에너지 이용에 필요
- 철의 운반과 이용에 필요
- 뼈 형성에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-10-12)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang