So sánh sản phẩm › 엠에스엠(MSM, Methyl sulfonylmethane, 디메틸설폰)

관절오만보 강본진액 MSM

Nhà sản xuất (주)휴온스엔 Nhà sản xuất vừa GMP 액상 Số đăng ký 20040017015443 Đăng ký 2024-11-04
하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Methylsulfonylmethane 2 g / 80 mL 2,000 mg
Calcium 210 mg / 80 mL 210 mg
Magnesium 100 mg / 80 mL 100 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

쌍화농축액, 곡류가공품, 구연산(무수), 황금추출물, 버드나무추출물분말, 흑삼농축액, 혼합제제, 비타민D3혼합제제분말, 상어연골분말, 보스웰리아추출물분말, 올리고당, 올리고당, 기타가공품

Giải thích 2 phụ gia 1 cần lưu ý
설탕 Chất tạo ngọt
단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 정상적인 혈액응고에 필요
  • 관절 및 연골건강에 도움을 줄 수 있음
  • 뼈와 치아 형성에 필요
  • 신경과 근육 기능 유지에 필요
  • 에너지 이용에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-11-07)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang