So sánh sản phẩm › 타마린드강황주정추출복합물(TamaFlexⓇ)(제2024-12호)
관절연골엔 타마플렉스 5 Days
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번유산균 균주 표기
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| 프로토카테츄산(Protocatechuic acid) | 0.11 mg / 1,000 mg | 0.11 mg |
| Curcumin | 12.03 mg / 1,000 mg | 12.03 mg |
| Vitamin D | 10 μg / 1,000 mg | 10 μg |
| Vitamin K | 70 μg / 1,000 mg | 70 μg |
| Selenium | 16.5 μg / 1,000 mg | 16.5 μg |
| Manganese | 0.9 mg / 1,000 mg | 0.9 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 타마린드강황주정추출복합물(TamaFlexⓇ)(제2024-12호)
- 비타민 D
- 비타민 K
- 셀레늄(또는 셀렌)
- 망간
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 건조효모
- Bacillus natto추출분말
- 건조효모(셀렌함유)
- 건조효모(비타민D)
- 타마린드강황주정추출복합물(TamaFlexⓇ)(제2024-12호)
Nguyên liệu khác
옥수수전분, 결정셀룰로스, 치커리뿌리추출물분말, 목화씨기름, 쌀발효분말, 대나무수액, 고량색소, 옥수수단백추출물분말, 콩기름(대두유), 상어연골분말, 보스웰리아추출물, 초록입홍합분말, 히알루론산, 엠에스엠(고시형), NAG(엔에이지, N-아세틸글루코사민, N-Acetylglucosamine)(고시형), 생선콜라겐
Giải thích 3 phụ gia 1 cần lưu ý
콩기름 Chất mang · chất độn
연질캡슐 속 기름 원료를 희석하거나 녹이는 기름
대두 — 대두 알레르기면 확인 (정제유는 단백질이 거의 없지만 표시 대상)
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
Công dụng được công nhận
- 비타민 D : 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요, 뼈의 형성과 유지에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 셀렌 : 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 타마린드강황주정추출복합물(Tamaflex®)(제2024-12호) : 관절 및 연골 건강에 도움을 줄 수 있음
- 비타민 K : 정상적인 혈액응고에 필요, 뼈의 구성에 필요
- 망간 : 뼈 형성에 필요, 에너지 이용에 필요, 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-08-08)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang