So sánh sản phẩm › 난각막가수분해물(NEM®)(제2024-9호)

관절연골엔 난각막NEM PREMIUM

Nhà sản xuất (주)서흥 Nhà sản xuất lớn GMP 캡슐 Số đăng ký 200400200062035 Đăng ký 2025-02-20
젤라틴(동물성) 캡슐연질캡슐경질캡슐타원형천연색소이산화티타늄이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Ser-Trp-Val-Glu 0.008 mg / 1.22 g Chưa đủ thông tin
Vitamin D 10 μg / 1.22 g Chưa đủ thông tin
Coenzyme Q10 100 mg / 1.22 g Chưa đủ thông tin
Selenium 55 μg / 1.22 g Chưa đủ thông tin
Vitamin E 11 mg α-TE / 1.22 g Chưa đủ thông tin
Molybdenum 25 μg / 1.22 g Chưa đủ thông tin
Copper 1 mg / 1.22 g Chưa đủ thông tin
Vitamin A 700 μg RAE / 1.22 g Chưa đủ thông tin
Vitamin B1 1.2 mg / 1.22 g Chưa đủ thông tin
Vitamin K 70 μg / 1.22 g Chưa đủ thông tin
Biotin 90 μg / 1.22 g Chưa đủ thông tin

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

스테아린산마그네슘(고시형), 콩기름(대두유), 혼합유당, 해조칼슘, 밀납, 결정셀룰로스, 레시틴, 이산화규소

Vỏ nang

D-소비톨액, 글리세린, 정제수, 이산화티타늄, 카카오색소, 소르비탄지방산에스테르, 젤라틴, 젤라틴

Giải thích 14 phụ gia 7 cần lưu ý
이산화티타늄 Phẩm màu
캡슐·정제를 하얗고 불투명하게 만드는 착색료
국내에서는 허용되지만 유럽연합은 2022년부터 식품 첨가물로 쓰지 못하게 함 — 피하고 싶다면 원료 확인
유당 Tá dược độn · chất kết dính
우유에서 얻은 당. 정제·가루의 부형제나 유산균 제품의 바탕으로 씀
우유 유래 — 유당불내증·우유 알레르기면 확인
D-소비톨 Đường rượu
단맛을 내고 촉촉하게 하는 당알코올. 츄어블·구미·연질캡슐에 많음
당알코올 — 한꺼번에 많이 먹으면 설사·복통이 생길 수 있음
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
콩기름 Chất mang · chất độn
연질캡슐 속 기름 원료를 희석하거나 녹이는 기름
대두 — 대두 알레르기면 확인 (정제유는 단백질이 거의 없지만 표시 대상)
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
밀납 Chất bao phim
연질캡슐 속 내용물의 굳기를 맞추거나 코팅하는 재료. 꿀벌집에서 얻음
꿀벌 유래 — 엄격한 채식(비건)이면 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
카카오색소 Phẩm màu
카카오에서 얻은 갈색 천연색소
소르비탄지방산에스테르 Chất nhũ hóa
유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요
  • 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요
  • 상피세포의 성장과 발달에 필요
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
  • 뼈의 형성과 유지에 필요
  • 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 정상적인 혈액응고에 필요
  • 뼈의 구성에 필요
  • 철의 운반과 이용에 필요
  • 비타민B1 : 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 비오틴 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 비타민E : 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 관절 및 연골 건강에 도움을 줄 수 있음 (영문) May help to maintain joint and cartilage health
  • 셀레늄 : 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 코엔자임Q10 : 항산화∙높은 혈압 감소에 도움을 줄 수 있음
  • 몰리브덴 : 산화∙환원 효소의 활성에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-02-20)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang