So sánh sản phẩm › EPA 및 DHA 함유 유지

건강한판 올인원케어 멀티비타민·밀크씨슬·루테인·초임계알티지오메가3

Nhà sản xuất (주)한풍네이처팜 Nhà sản xuất vừa GMP 캡슐 Số đăng ký 201200190071040 Đăng ký 2024-11-27
젤라틴(동물성) 캡슐연질캡슐코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)당류 첨가천연색소이산화티타늄이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
EPA + DHA 600 mg / 3.12 g Chưa đủ thông tin
Lutein 20 mg / 3.12 g Chưa đủ thông tin
Vitamin E 7.7 mg α-TE / 3.12 g Chưa đủ thông tin
Vitamin D 10 μg / 3.12 g Chưa đủ thông tin
Magnesium 94.5 mg / 3.12 g Chưa đủ thông tin
Vitamin C 100 mg / 3.12 g Chưa đủ thông tin
Iron 12 mg / 3.12 g Chưa đủ thông tin
Chromium 30 μg / 3.12 g Chưa đủ thông tin
Molybdenum 25 μg / 3.12 g Chưa đủ thông tin
Manganese 3 mg / 3.12 g Chưa đủ thông tin
Vitamin A 700 μg RAE / 3.12 g Chưa đủ thông tin
Selenium 55 μg / 3.12 g Chưa đủ thông tin
Niacin 5 mg / 3.12 g Chưa đủ thông tin
Biotin 30 μg / 3.12 g Chưa đủ thông tin
Vitamin K 70 μg / 3.12 g Chưa đủ thông tin
Iodine 150 μg / 3.12 g Chưa đủ thông tin
Silymarin 130 mg / 3.12 g Chưa đủ thông tin
Vitamin B12 24 μg / 3.12 g Chưa đủ thông tin
Vitamin B6 15 mg / 3.12 g Chưa đủ thông tin
Vitamin B2 14 mg / 3.12 g Chưa đủ thông tin
Vitamin B1 12 mg / 3.12 g Chưa đủ thông tin
Zinc 8.5 mg / 3.12 g Chưa đủ thông tin
Pantothenic acid 5 mg / 3.12 g Chưa đủ thông tin
Folate 680 μg DFE / 3.12 g Chưa đủ thông tin

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

레몬오일, 결정셀룰로스, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 포도당, 이산화규소, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 스테아린산마그네슘, 스테아린산, 치자황색소, 글리세린지방산에스테르, 이산화티타늄, 과일혼합농축액분말, 베리혼합분말, 세븐베리농축분말, 식물혼합분말

Vỏ nang

젤라틴, 정제수, 글리세린, 칼슘혼합제제, 락색소, 안나토색소

Giải thích 14 phụ gia 3 cần lưu ý
이산화티타늄 Phẩm màu
캡슐·정제를 하얗고 불투명하게 만드는 착색료
국내에서는 허용되지만 유럽연합은 2022년부터 식품 첨가물로 쓰지 못하게 함 — 피하고 싶다면 원료 확인
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
스테아린산 Chất trơn
정제 제조 때 쓰는 활택제(지방산의 한 종류)
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
치자황색소 Phẩm màu
치자 열매에서 얻은 노란 천연색소
안나토색소 Phẩm màu
안나토 씨앗에서 얻은 주황 천연색소
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 노화로 인해 감소될 수 있는 황반색소밀도를 유지하여 눈 건강에 도움을 줄 수 있음
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 정상적인 엽산 대사에 필요
  • 간 건강에 도움을 줄 수 있음
  • 혈중 중성지질 개선, 혈행 개선, 건조한 눈을 개선하여 눈 건강에 도움을 줄 수 있음
  • 결합조직 형성과 기능유지에 필요 / 철의 흡수에 필요 / 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요 / 뼈의 형성과 유지에 필요 / 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요 / 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요 / 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요 / 상피세포의 성장과 발달에 필요
  • 정상적인 면역기능에 필요 / 정상적인 세포분열에 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요 / 태아 신경관의 정상 발달에 필요 / 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 정상적인 혈액응고에 필요 / 뼈의 구성에 필요
  • 철의 운반과 이용에 필요 / 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 체내 산소운반과 혈액생성에 필요 / 에너지 생성에 필요
  • 에너지 이용에 필요 / 신경과 근육 기능 유지에 필요
  • 산화, 환원 효소의 활성에 필요
  • 뼈 형성에 필요 / 에너지 이용에 필요 /유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 갑상선 호르몬의 합성에 필요 / 에너지 생성에 필요 / 신경발달에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-04-08)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang