So sánh sản phẩm › 칼슘

활력엔 멀티비타

Nhà sản xuất (주)서흥 Nhà sản xuất lớn GMP 기타(당류 포함) Số đăng ký 200400200062204 Đăng ký 2026-07-09
천연감미료(스테비아 등)당류 첨가이산화규소향료결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Calcium 230 mg / 10 g 230 mg
Magnesium 115 mg / 10 g 115 mg
Vitamin C 100 mg / 10 g 100 mg
Vitamin E 11 mg α-TE / 10 g 11 mg
Niacin 15 mg NE / 10 g 15 mg
Vitamin A 700 μg RAE / 10 g 700 μg
Pantothenic acid 5 mg / 10 g 5 mg
Vitamin D 10 μg / 10 g 10 μg
Biotin 30 μg / 10 g 30 μg
Vitamin B6 1.5 mg / 10 g 1.5 mg
Vitamin B1 1.2 mg / 10 g 1.2 mg
Vitamin B2 1.4 mg / 10 g 1.4 mg
Vitamin K 70 μg / 10 g 70 μg
Vitamin B12 2.4 μg / 10 g 2.4 μg
Folate 400 μg DFE / 10 g 400 μg
Selenium 55 μg / 10 g 55 μg
Chromium 30 μg / 10 g 30 μg
Molybdenum 25 μg / 10 g 25 μg
Zinc 8.5 mg / 10 g 8.5 mg
Manganese 3 mg / 10 g 3 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

카복시메틸셀룰로스나트륨, 강황추출물분말, 이산화규소, 혼합제제, 효소처리스테비아, 열대과일향, 과일혼합분말, 덱스트린, 탄산수소나트륨, 구연산, 포도당

Giải thích 6 phụ gia 1 cần lưu ý
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
카복시메틸셀룰로스나트륨 Chất làm dày · tạo gel
점도를 높이거나 결합시키는 증점제
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
효소처리스테비아 Chất tạo ngọt
스테비아 잎에서 얻은 단맛 성분. 설탕보다 훨씬 달아 아주 적게 씀
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 결합조직 형성과 기능유지에 필요
  • 철의 흡수에 필요
  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요
  • 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요
  • 상피세포의 성장과 발달에 필요
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요
  • 태아 신경관의 정상 발달에 필요
  • 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
  • 뼈의 형성과 유지에 필요
  • 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 정상적인 혈액응고에 필요
  • 뼈의 구성에 필요
  • 뼈와 치아 형성에 필요
  • 신경과 근육 기능 유지에 필요
  • 에너지 이용에 필요
  • 뼈 형성에 필요
  • 비타민B2 : 체내 에너지 생성에 필요
  • 비타민B1 : 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 나이아신 : 체내 에너지 생성에 필요
  • 판토텐산 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 비오틴 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 비타민B12 : 정상적인 엽산 대사에 필요
  • 몰리브덴 : 산화·환원 효소의 활성에 필요
  • 셀레늄 : 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-07-09)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang