So sánh sản phẩm › 칼슘

하나미 비컴 궁

Nhà sản xuất (주)서흥 Nhà sản xuất lớn GMP 정 Số đăng ký 200400200061592 Đăng ký 2020-12-29
코팅정(제피정)천연감미료(스테비아 등)당류 첨가이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Calcium 244 mg / 1.8 g 244 mg
L-Leucine 9.856 mg / 1.8 g 9.856 mg
L-Lysine 5.472 mg / 1.8 g 5.472 mg
L-Leucylglycine 48 μg / 1.8 g 48 μg
Vitamin B1 28.8 mg / 1.8 g 28.8 mg
Vitamin B12 144 μg / 1.8 g 144 μg
Selenium 30 μg / 1.8 g 30 μg
Niacin 15 mg NE / 1.8 g 15 mg
Vitamin B2 14 mg / 1.8 g 14 mg
Vitamin B6 10 mg / 1.8 g 10 mg
Chromium 27 μg / 1.8 g 27 μg
Zinc 6.4 mg / 1.8 g 6.4 mg
Pantothenic acid 5 mg / 1.8 g 5 mg
Biotin 30 μg / 1.8 g 30 μg
Folate 476 μg DFE / 1.8 g 476 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

젤라틴, 카나우바왁스, 비타민 D 혼합제제분말, 제비집추출분말, 브로콜리추출물분말, L-시스틴, 식용달팽이추출물분말, 코엔자임 Q10(고시형), 히알루론산(고시형), 잎새버섯추출물, 오카무라큰실말, 연어이리추출물, 병풀잎추출물분말, 산화마그네슘(고시형), 감초추출물, 아라비아검, 이산화규소, 비타민 C(고시형), 설탕, 혼합유당, 건조효모, 글리신, 마늘추출물분말, 스테아린산마그네슘(고시형), 히드록시프로필메틸셀룰로스

Giải thích 8 phụ gia 3 cần lưu ý
유당 Tá dược độn · chất kết dính
우유에서 얻은 당. 정제·가루의 부형제나 유산균 제품의 바탕으로 씀
우유 유래 — 유당불내증·우유 알레르기면 확인
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
설탕 Chất tạo ngọt
단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
카나우바왁스 Chất bao phim
정제 겉에 윤기를 내는 식물성 코팅(카나우바 야자 잎)
아라비아검 Chất làm dày · tạo gel
아카시아 나무 수액에서 얻은 증점·유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요
  • 태아 신경관의 정상 발달에 필요
  • 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 정상적인 혈액응고에 필요
  • 뼈와 치아 형성에 필요
  • 신경과 근육 기능 유지에 필요
  • 비타민B2 : 체내 에너지 생성에 필요
  • 비타민B1 : 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 나이아신 : 체내 에너지 생성에 필요
  • 판토텐산 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 비오틴 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 셀렌 : 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 비타민B12 : 정상적인 엽산 대사에 필요
  • 돈태반발효추출물 : 피로 개선에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-08-31)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang