So sánh sản phẩm › 쏘팔메토 열매 추출물
프리벤트라 남자의 힘 쏠칸 포맨
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Lauric acid | 115 mg / 800 mg | 115 mg |
| Octacosanol | 40 mg / 800 mg | 40 mg |
| Lycopene | 5.7 mg / 800 mg | 5.7 mg |
| Zinc | 8.5 mg / 800 mg | 8.5 mg |
| Selenium | 55 μg / 800 mg | 55 μg |
| Vitamin B1 | 1.2 mg / 800 mg | 1.2 mg |
| Vitamin B2 | 1.4 mg / 800 mg | 1.4 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
타우린, 콩기름(대두유), 밀납(백납), 레시틴, L-아르지닌, L-아스파트산, L-이소로이신, L-페닐알라닌, L-트립토판, L-히스티딘, L-로이신, L-발린, L-라이신염산염, L-트레오닌, 마카뿌리분말, 복분자엑기스분말, 마늘추출물분말, 밀크씨슬(카르두스 마리아누스) 추출물(고시형), 헛개나무열매농축액
Vỏ nang
정제수, 글리세린, 카카오색소, 카라기난, 덱스트린, 변성전분
Giải thích 9 phụ gia 3 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 항산화에 도움을 줄 수 있음
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 지구력 증진에 도움을 줄 수 있음
- 전립선 건강의 유지에 도움을 줄 수 있음
- 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-05-14)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang