퍼펙트 이뮨 플러스 혈혈콜혈 알티지오메가3 루테인 올인원 종합비타민
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| EPA + DHA | 600 mg / 2,400 mg | Chưa đủ thông tin |
| Lutein | 20 mg / 2,400 mg | Chưa đủ thông tin |
| Vitamin D | 10 μg / 2,400 mg | Chưa đủ thông tin |
| Vitamin E | 7.7 mg α-TE / 2,400 mg | Chưa đủ thông tin |
| Coenzyme Q10 | 100 mg / 2,400 mg | Chưa đủ thông tin |
| Corosolic acid | 1.3 mg / 2,400 mg | Chưa đủ thông tin |
| Flavonol glycosides | 36 mg / 2,400 mg | Chưa đủ thông tin |
| Monacolin K | 8 mg / 2,400 mg | Chưa đủ thông tin |
| Vitamin B1 | 12 mg / 2,400 mg | Chưa đủ thông tin |
| Vitamin B2 | 14 mg / 2,400 mg | Chưa đủ thông tin |
| Niacin | 15 mg NE / 2,400 mg | Chưa đủ thông tin |
| Pantothenic acid | 5 mg / 2,400 mg | Chưa đủ thông tin |
| Vitamin B6 | 30 mg / 2,400 mg | Chưa đủ thông tin |
| Folate | 680 μg DFE / 2,400 mg | Chưa đủ thông tin |
| Vitamin B12 | 25 μg / 2,400 mg | Chưa đủ thông tin |
| Biotin | 150 μg / 2,400 mg | Chưa đủ thông tin |
| Vitamin C | 100 mg / 2,400 mg | Chưa đủ thông tin |
| Iron | 12 mg / 2,400 mg | Chưa đủ thông tin |
| Zinc | 8.5 mg / 2,400 mg | Chưa đủ thông tin |
| Copper | 0.8 mg / 2,400 mg | Chưa đủ thông tin |
| Selenium | 55 μg / 2,400 mg | Chưa đủ thông tin |
| Iodine | 150 μg / 2,400 mg | Chưa đủ thông tin |
| Manganese | 3 mg / 2,400 mg | Chưa đủ thông tin |
| Molybdenum | 12 μg / 2,400 mg | Chưa đủ thông tin |
| Chromium | 15 μg / 2,400 mg | Chưa đủ thông tin |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 크롬
- 몰리브덴
- 망간
- 요오드
- 셀레늄(또는 셀렌)
- 구리
- 아연
- 철
- 비타민 C
- 비오틴
- 비타민 B12
- 엽산
- 비타민 B6
- 판토텐산
- 나이아신
- 비타민 B2
- 비타민 B1
- 비타민 E
- 비타민 D
- 홍국
- 마리골드꽃추출물
- EPA 및 DHA 함유 유지
- 은행잎 추출물
- 바나바잎 추출물
- 코엔자임Q10
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 혼합제제
- 비타민B1염산염
- 니코틴산아미드
- 비타민B2
- 산화아연
- 황산망간
- 건조효모(크롬함유)
- 판토텐산칼슘
- 건조효모(몰디브덴함유)
- 혼합제제
- 황산동
- 엽산
- 요오드칼륨
- EPA 및 DHA 함유 유지(고시형)
- 혼합제제
- 비타민B6염산염
- 푸마르산제일철
- 마리골드꽃추출물(고시형)
- d-α-토코페롤
- 비타민D3혼합제제
- 홍국분말(고시형)
- 은행잎추출물(고시형)
- 코엔자임Q10(고시형)
- 바나바잎 추출물(고시형)
- 비타민C
Nguyên liệu khác
포도씨앗유, 결정셀룰로스, 유함유가공품, 히드록시프로필셀룰로스, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 이산화규소, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 스테아린산마그네슘, 이산화티타늄, 글리세린지방산에스테르, 식용색소적색제2호, 식용색소적색제40호, 타우린, 구연산(무수), 헛개나무열매추출분말, 울금추출물분말, 녹차추출물분말(고시형), 세븐베리농축분말, 치자황색소
Vỏ nang
식용색소청색제1호, 식용색소황색제4호, 식용색소황색제5호, 식용색소적색제3호, 식용색소적색제2호, 식용색소적색제40호, 에틸바닐린, 이산화티타늄, D-소비톨액, 글리세린, 젤라틴
Giải thích 19 phụ gia 8 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 노화로 인해 감소될 수 있는 황반색소밀도를 유지하여 눈 건강에 도움을 줄 수 있음
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 정상적인 엽산 대사에 필요
- 혈중 콜레스테롤 개선에 도움을 줄 수 있음
- 식후 혈당상승 억제에 도움을 줄 수 있음
- 산화・환원 효소의 활성에 필요
- (가) 세포와 혈액생성에 필요
- (나) 태아 신경관의 정상 발달에 필요
- (다) 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- (가) 체내 산소운반과 혈액생성에 필요
- (나) 에너지 생성에 필요
- (가) 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- (나) 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- (가) 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- (나) 뼈의 형성과 유지에 필요
- (다) 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- (가) 결합조직 형성과 기능유지에 필요
- (나) 철의 흡수에 필요
- (다) 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- (가) 정상적인 면역기능에 필요
- (나) 정상적인 세포분열에 필요
- 기억력 개선・혈행 개선에 도움을 줄 수 있음
- 항산화・높은 혈압 감소에 도움을 줄 수 있음
- (나) 건조한 눈을 개선하여 눈 건강에 도움을 줄 수 있음
- (가) 철의 운반과 이용에 필요
- (나) 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- (가) 뼈 형성에 필요
- (나) 에너지 이용에 필요
- (다) 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- (가) 갑상선 호르몬의 합성에 필요
- (다) 신경발달에 필요
- (가) 혈중 중성지질 개선・혈행 개선에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-01-07)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang