So sánh sản phẩm › EPA 및 DHA 함유 유지

퍼펙트 이뮨 플러스 밀크씨슬 알티지오메가3 루테인 올인원 멀티비타민

Nhà sản xuất (주)케이지앤에프 Nhà sản xuất vừa GMP 캡슐 Số đăng ký 20040016020287 Đăng ký 2024-05-08
젤라틴(동물성) 캡슐경질캡슐당류 첨가천연색소이산화티타늄이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
EPA + DHA 600 mg / 1,000 mg Chưa đủ thông tin
Lutein 20 mg / 1,000 mg Chưa đủ thông tin
Vitamin D 10 μg / 1,000 mg Chưa đủ thông tin
Vitamin E 7.7 mg α-TE / 1,000 mg Chưa đủ thông tin
Silymarin 130 mg / 900 mg Chưa đủ thông tin
Zinc 8.5 mg / 900 mg Chưa đủ thông tin
Niacin 15 mg NE / 900 mg Chưa đủ thông tin
Pantothenic acid 5 mg / 900 mg Chưa đủ thông tin
Selenium 55 μg / 900 mg Chưa đủ thông tin
Vitamin B6 1.5 mg / 900 mg Chưa đủ thông tin
Vitamin B1 1.2 mg / 900 mg Chưa đủ thông tin
Vitamin B2 1.4 mg / 900 mg Chưa đủ thông tin
Folate 680 μg DFE / 600 mg Chưa đủ thông tin
Vitamin B12 12 μg / 600 mg Chưa đủ thông tin
Vitamin C 100 mg / 600 mg Chưa đủ thông tin
Biotin 150 μg / 600 mg Chưa đủ thông tin
Iron 12 mg / 600 mg Chưa đủ thông tin
Copper 0.8 mg / 600 mg Chưa đủ thông tin
Iodine 150 μg / 600 mg Chưa đủ thông tin
Manganese 3 mg / 600 mg Chưa đủ thông tin
Molybdenum 25 μg / 600 mg Chưa đủ thông tin
Chromium 30 μg / 600 mg Chưa đủ thông tin

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

헛개나무열매추출분말, 구연산(무수), 포도당, 결정셀룰로스, 히드록시프로필셀룰로스, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 스테아린산마그네슘, 글리세린지방산에스테르, 유당, 이산화규소, 타우린, 기타가공품, 기타가공품, 과.채가공품, 이산화티타늄, 유단백가수분해식품, 치자황색소, 밀납(백납)

Vỏ nang

젤라틴, 글리세린, 안나토색소, 식품첨가물

Giải thích 15 phụ gia 5 cần lưu ý
이산화티타늄 Phẩm màu
캡슐·정제를 하얗고 불투명하게 만드는 착색료
국내에서는 허용되지만 유럽연합은 2022년부터 식품 첨가물로 쓰지 못하게 함 — 피하고 싶다면 원료 확인
유당 Tá dược độn · chất kết dính
우유에서 얻은 당. 정제·가루의 부형제나 유산균 제품의 바탕으로 씀
우유 유래 — 유당불내증·우유 알레르기면 확인
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
밀납 Chất bao phim
연질캡슐 속 내용물의 굳기를 맞추거나 코팅하는 재료. 꿀벌집에서 얻음
꿀벌 유래 — 엄격한 채식(비건)이면 확인
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필셀룰로스 Chất bao phim
정제 결합·코팅에 쓰는 셀룰로스 유도체
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
치자황색소 Phẩm màu
치자 열매에서 얻은 노란 천연색소
안나토색소 Phẩm màu
안나토 씨앗에서 얻은 주황 천연색소
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 비타민B6- 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • EPA 및 DHA 함유 유지-혈중 중성지질 개선•혈행 개선에 도움을 줄 수 있음, 건조한 눈을 개선하여 눈 건강에 도움을 줄 수 있음
  • 마리골드꽃추출물-노화로 인해 감소될 수 있는 황반색소밀도를 유지하여 눈건강에 도움을 줄 수 있음
  • 비타민D-칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요, 뼈의 형성과 유지에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 비타민E-항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 밀크씨슬추출물-간 건강에 도움을 줄 수 있음
  • 아연-정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요
  • 나이아신-체내 에너지 생성에 필요
  • 판토텐산-지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 셀레늄-유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 비타민B1-탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 비타민B2-체내 에너지 생성에 필요
  • 비타민C-결합조직 형성과 기능유지에 필요, 철의 흡수에 필요, 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 철-체내 산소운반과 혈액생성에 필요, 에너지 생성에 필요
  • 몰리브덴-산화・환원 효소의 활성에 필요
  • 비타민B12-정상적인 엽산 대사에 필요
  • 망간-뼈 형성에 필요, 에너지 이용에 필요, 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 구리-철의 운반과 이용에 필요, 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 요오드-갑상선 호르몬의 합성에 필요, 에너지 생성에 필요, 신경발달에 필요
  • 엽산-세포와 혈액생성에 필요, 태아 신경관의 정상 발달에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 비오틴-지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-05-08)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang