So sánh sản phẩm › 비타민 A

종합비타민 미네랄 20

Nhà sản xuất 노비스바이오(주) Nhà sản xuất lớn GMP 정 Số đăng ký 20040020041535 Đăng ký 2024-09-04
장방형(길쭉한 모양)이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Magnesium 94.5 mg / 1,000 mg 94.5 mg
Vitamin C 100 mg / 1,000 mg 100 mg
Vitamin E 11 mg α-TE / 1,000 mg 11 mg
Iron 12 mg / 1,000 mg 12 mg
Niacin 15 mg NE / 1,000 mg 15 mg
Chromium 30 μg / 1,000 mg 30 μg
Zinc 8.5 mg / 1,000 mg 8.5 mg
Manganese 3 mg / 1,000 mg 3 mg
Pantothenic acid 5 mg / 1,000 mg 5 mg
Selenium 55 μg / 1,000 mg 55 μg
Vitamin D 10 μg / 1,000 mg 10 μg
Biotin 30 μg / 1,000 mg 30 μg
Vitamin B12 2.4 μg / 1,000 mg 2.4 μg
Copper 0.8 mg / 1,000 mg 0.8 mg
Vitamin B1 1.2 mg / 1,000 mg 1.2 mg
Vitamin B6 1.5 mg / 1,000 mg 1.5 mg
Vitamin B2 1.4 mg / 1,000 mg 1.4 mg
Vitamin K 70 μg / 1,000 mg 70 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

결정셀룰로스, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 이산화규소, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 스테아린산마그네슘, 과.채가공품, 유당혼합제제

Giải thích 5 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요.
  • 체내 에너지 생성에 필요.
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요.
  • 정상적인 엽산 대사에 필요.
  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요.
  • 정상적인 면역기능에 필요. 정상적인 세포분열에 필요.
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요.
  • 결합조직 형성과 기능유지에 필요. 철의 흡수에 필요. 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요.
  • 뼈 형성에 필요. 에너지 이용에 필요. 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요.
  • 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요. 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요. 상피세포의 성장과 발달에 필요.
  • 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요. 뼈의 형성과 유지에 필요. 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌.
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요. 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요.
  • 정상적인 혈액응고에 필요. 뼈의 구성에 필요.
  • 세포와 혈액생성에 필요. 태아 신경관의 정상 발달에 필요. 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요.
  • 체내 산소운반과 혈액생성에 필요. 에너지 생성에 필요.
  • 철의 운반과 이용에 필요. 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요.
  • 에너지 이용에 필요. 신경과 근육 기능 유지에 필요.

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-12-05)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang