이뮨 원샷 올인원 멀티 비타민
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Vitamin B1 | 25.14 mg / 23,840 mg | 25.14 mg |
| Vitamin B2 | 20.09 mg / 23,840 mg | 20.09 mg |
| Vitamin B6 | 22.5 mg / 23,840 mg | 22.5 mg |
| Vitamin B12 | 35.4 μg / 23,840 mg | 35.4 μg |
| Vitamin C | 150 mg / 23,840 mg | 150 mg |
| Iron | 12 mg / 23,840 mg | 12 mg |
| Selenium | 55 μg / 23,840 mg | 55 μg |
| Beta-carotene | 6 mg / 23,840 mg | 6 mg |
| Chromium | 30 μg / 23,840 mg | 30 μg |
| Molybdenum | 25 μg / 23,840 mg | 25 μg |
| Copper | 0.8 mg / 23,840 mg | 0.8 mg |
| Vitamin K | 70 μg / 23,840 mg | 70 μg |
| Vitamin D | 10 μg / 23,840 mg | 10 μg |
| Biotin | 150 μg / 23,840 mg | 150 μg |
| Zinc | 8.5 mg / 23,840 mg | 8.5 mg |
| Manganese | 3 mg / 23,840 mg | 3 mg |
| Iodine | 150 μg / 23,840 mg | 150 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 비타민 C
- 아연
- 셀레늄(또는 셀렌)
- 철
- 비타민 B12
- 비타민 B1
- 비타민 B6
- 베타카로틴
- 비타민 B2
- 크롬
- 비타민 E
- 나이아신
- 몰리브덴
- 망간
- 구리
- 비타민 K
- 비타민 D
- 요오드
- 비오틴
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 요오드칼륨
- 비타민D3혼합제제
- 비오틴
- 비타민C
- 글루콘산아연
- 건조효모(셀렌함유)
- 푸마르산제일철
- 비타민B12
- 혼합제제
- 비타민B1염산염
- 비타민B6염산염
- 베타카로틴혼합제제
- 비타민B2
- 건조효모(크롬함유)
- d-α-토코페롤
- 니코틴산아미드
- 건조효모(몰디브덴함유)
- 황산망간
- 글루콘산동
- 비타민K1혼합제제
Nguyên liệu khác
스테아린산마그네슘, 시클로덱스트린시럽, 향료, 콩기름(대두유), 향료, 결정셀룰로스, 변성전분, 덱스트린, DL-사과산, 효소처리스테비아, 기타가공품, 밀납, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 혼합제제, 기타가공품, 글리세린, 혼합제제, 레시틴, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 이산화규소, 과.채가공품, 올리고당, 정제수
Vỏ nang
안나토색소, 에틸바닐린, 혼합제제, 이산화티타늄, 식용색소적색제40호, 식용색소적색제3호, 젤라틴, 정제수, 글리세린
Giải thích 22 phụ gia 8 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 결합조직 형성과 기능유지에 필요
- 철의 흡수에 필요
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요
- 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요
- 상피세포의 성장과 발달에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- 뼈의 형성과 유지에 필요
- 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 정상적인 엽산 대사에 필요
- 정상적인 혈액응고에 필요
- 뼈의 구성에 필요
- 에너지 이용에 필요
- 철의 운반과 이용에 필요
- 뼈 형성에 필요
- 산화·환원 효소의 활성에 필요
- 체내 산소운반과 혈액생성에 필요
- 에너지 생성에 필요
- 갑상선 호르몬의 합성에 필요
- 신경발달에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2023-11-10)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang