So sánh sản phẩm › 비타민 C

이뮨 올인원 멀티비타민&미네랄 프로

Nhà sản xuất 대원헬스케어 주식회사 2공장 Nhà sản xuất vừa GMP 기타(당류 포함) Số đăng ký 20172880193278 Đăng ký 2024-11-29
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)합성감미료천연감미료(스테비아 등)천연색소이산화규소향료결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Vitamin C 100 mg / 21,200 mg 100 mg
Vitamin E 5 mg α-TE / 21,200 mg 5 mg
Niacin 22.5 mg NE / 21,200 mg 22.5 mg
Zinc 8.5 mg / 21,200 mg 8.5 mg
Pantothenic acid 10 mg / 21,200 mg 10 mg
Selenium 55 μg / 21,200 mg 55 μg
Molybdenum 25 μg / 21,200 mg 25 μg
Chromium 30 μg / 21,200 mg 30 μg
Vitamin B12 9.6 μg / 21,200 mg 9.6 μg
Vitamin B6 39 mg / 21,200 mg 39 mg
Vitamin B1 3 mg / 21,200 mg 3 mg
Vitamin B2 45.5 mg / 21,200 mg 45.5 mg
Folate 800 μg DFE / 21,200 mg 800 μg
Vitamin K 70 μg / 21,200 mg 70 μg
Manganese 3 mg / 21,200 mg 3 mg
Magnesium 94.5 mg / 21,200 mg 94.5 mg
Vitamin D 10 μg / 21,200 mg 10 μg
Iron 6 mg / 21,200 mg 6 mg
Copper 0.4 mg / 21,200 mg 0.4 mg
Vitamin A 700 μg RAE / 21,200 mg 700 μg
Iodine 300 μg / 21,200 mg 300 μg
Niacin 53 mg NE / 21,200 mg 53 mg
Vitamin B1 21 mg / 21,200 mg 21 mg
Vitamin B2 10.5 mg / 21,200 mg 10.5 mg
Vitamin B6 21 mg / 21,200 mg 21 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

정제수, 프락토올리고당, 레드자몽농축액, 오렌지농축액, 구연산, DL-사과산, 효소처리스테비아, 수크랄로스, 잔탄검, 자몽향, 오렌지향, 결정셀룰로스, 덱스트린, 이산화규소, 스테아린산, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 타우린, 해조칼슘, 유산균혼합분말, 식물혼합분말, 야채혼합농축분말, 세븐베리농축분말, 카민, 치자황색소, 히드록시프로필메틸셀룰로스

Giải thích 15 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산 Chất trơn
정제 제조 때 쓰는 활택제(지방산의 한 종류)
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
프락토올리고당 Chất mang · chất độn
유산균의 먹이가 되는 올리고당. 유산균 제품의 바탕·단맛으로 많이 씀
많이 먹으면 배에 가스가 차거나 묽은 변이 생길 수 있음
효소처리스테비아 Chất tạo ngọt
스테비아 잎에서 얻은 단맛 성분. 설탕보다 훨씬 달아 아주 적게 씀
수크랄로스 Chất tạo ngọt
열량이 거의 없는 인공감미료. 설탕보다 약 600배 단맛
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
DL-사과산 Chất điều chỉnh độ chua
새콤한 맛을 내는 산미료(사과 등에 있는 산)
향료 Hương liệu
맛과 향을 내는 재료 (천연·합성)
치자황색소 Phẩm màu
치자 열매에서 얻은 노란 천연색소
잔탄검 Chất làm dày · tạo gel
미생물 발효로 만든 증점제. 액상·젤리의 점도를 맞춤

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 결합조직 형성과 기능유지에 필요
  • 철의 흡수에 필요
  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요
  • 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요
  • 상피세포의 성장과 발달에 필요
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요
  • 태아 신경관의 정상 발달에 필요
  • 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
  • 뼈의 형성과 유지에 필요
  • 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 정상적인 엽산 대사에 필요
  • 정상적인 혈액응고에 필요
  • 뼈의 구성에 필요
  • 신경과 근육 기능 유지에 필요
  • 에너지 이용에 필요
  • 철의 운반과 이용에 필요
  • 뼈 형성에 필요
  • 산화·환원 효소의 활성에 필요
  • 체내 산소운반과 혈액생성에 필요
  • 에너지 생성에 필요
  • 갑상선 호르몬의 합성에 필요
  • 신경발달에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-05-14)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang