So sánh sản phẩm › 마그네슘

이뮨 건강 올인원

Nhà sản xuất 광동헬스바이오(주) 2공장 Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 200400200142125 Đăng ký 2026-04-02
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)천연색소이산화티타늄이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Nơi mua

[보령약국 X Pantio] [인교진 PICK] 이뮨 건강 올인원 15포 15일분
Ảnh: 다이소몰
다이소몰 5,000원 (333 won/ngày · 15 ngày)
[보령약국 X Pantio] [인교진 PICK] 이뮨 건강 올인원 15포 15일분
Còn hàng · Nhận tại cửa hàng
Xem tại 다이소몰 →
Ảnh · giá: 다이소몰 (kiểm tra 2026-10-26)

Thông tin nơi bán chỉ để tham khảo; giá và tình trạng hàng có thể thay đổi. Chúng tôi không nhận tiền từ nơi bán và điều này không ảnh hưởng kết quả so sánh.

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Selenium 55 μg / 1,220 mg 55 μg
Vitamin B1 36 mg / 1,220 mg 36 mg
Vitamin B6 15 mg / 1,220 mg 15 mg
Pantothenic acid 15 mg / 1,220 mg 15 mg
Chromium 30 μg / 1,220 mg 30 μg
Vitamin B2 14 mg / 1,220 mg 14 mg
Molybdenum 25 μg / 1,220 mg 25 μg
Biotin 90 μg / 1,220 mg 90 μg
Iron 3.6 mg / 1,220 mg 3.6 mg
Vitamin B12 24 μg / 1,220 mg 24 μg
Folate 800 μg DFE / 1,220 mg 800 μg
Magnesium 150 mg / 1,220 mg 150 mg
Vitamin C 150 mg / 1,220 mg 150 mg
Zinc 8.5 mg / 1,220 mg 8.5 mg
Manganese 3 mg / 1,220 mg 3 mg
Vitamin A 700 μg RAE / 1,220 mg 700 μg
Copper 0.8 mg / 1,220 mg 0.8 mg
Vitamin D 10 μg / 1,220 mg 10 μg
Vitamin K 70 μg / 1,220 mg 70 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

결정셀룰로스, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 해조칼슘, 이산화규소, 과일채소혼합분말, 흑마늘추출물분말, 강황추출물분말, L-아르지닌, 타우린, 치자황색소, 글리세린지방산에스테르, 스테아린산마그네슘, 이산화티타늄, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 참당귀추출분말, 감초엑기스분말, 아미노산혼합분말

Giải thích 8 phụ gia 1 cần lưu ý
이산화티타늄 Phẩm màu
캡슐·정제를 하얗고 불투명하게 만드는 착색료
국내에서는 허용되지만 유럽연합은 2022년부터 식품 첨가물로 쓰지 못하게 함 — 피하고 싶다면 원료 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
치자황색소 Phẩm màu
치자 열매에서 얻은 노란 천연색소
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 결합조직 형성과 기능유지에 필요
  • 철의 흡수에 필요
  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요
  • 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요
  • 상피세포의 성장과 발달에 필요
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요
  • 태아 신경관의 정상 발달에 필요
  • 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
  • 뼈의 형성과 유지에 필요
  • 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 정상적인 엽산 대사에 필요
  • 정상적인 혈액응고에 필요
  • 뼈의 구성에 필요
  • 신경과 근육 기능 유지에 필요
  • 에너지 이용에 필요
  • 철의 운반과 이용에 필요
  • 뼈 형성에 필요
  • 산화·환원 효소의 활성에 필요
  • 체내 산소운반과 혈액생성에 필요
  • 에너지 생성에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-04-02)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang