엔에이디-피엠
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Selenium | 55 μg / 23,974 mg | 55 μg |
| Coenzyme Q10 | 100 mg / 23,974 mg | 100 mg |
| Astaxanthin | 4 mg / 23,974 mg | 4 mg |
| Lycopene | 6 mg / 23,974 mg | 6 mg |
| L-Theanine | 250 mg / 23,974 mg | 250 mg |
| Zinc | 12 mg / 23,974 mg | 12 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
정제수, 올리고당, 시클로덱스트린시럽, 용설란시럽, 과.채가공품, 덱스트린, 콩기름(대두유), L-트립토판, 향료, DL-사과산, 결정셀룰로스, L-시스테인염산염, 혼합제제, 스테아린산마그네슘, 밀납, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 이산화규소, 잔탄검, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 레시틴, 글리세린, 혼합제제, 혼합제제, 치자적색소, 치자청색소
Vỏ nang
식용색소적색제3호, 이산화티타늄, 식용색소적색제40호, 정제수, 젤라틴, 에틸바닐린, 안나토색소, 글리세린, 젤라틴, 혼합제제
Giải thích 22 phụ gia 8 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 항산화에 도움을 줄 수 있음
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 눈의 피로도 개선에 도움을 줄 수 있음
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 항산화·높은 혈압 감소에 도움을 줄 수 있음
- 스트레스로 인한 긴장완화에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-06-13)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang