애터미 트리액티브 칼마디
코팅정(제피정)타원형스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 두 번 이상
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Calcium | 450 mg / 2,400 mg | 450 mg |
| Magnesium | 225 mg / 2,400 mg | 225 mg |
| Manganese | 2.25 mg / 2,400 mg | 2.25 mg |
| Copper | 0.8 mg / 2,400 mg | 0.8 mg |
| Vitamin D | 15 μg / 2,400 mg | 15 μg |
| Vitamin K | 70 μg / 2,400 mg | 70 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 해조류추출분말
- 산화마그네슘
- 구연산칼슘
- 유청칼슘
- 황산망간
- 글루콘산동(고시형)
- 비타민 D3 혼합제제분말
- 비타민K1혼합제제
Nguyên liệu khác
가시오갈피추출물분말, 결정셀룰로스, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 스테아린산마그네슘, 스테아린산, 갯실새삼씨앗분말, 차가버섯추출물분말, 잇꽃씨앗추출물분말, 쇠무릅추출물분말, 글리세린지방산에스테르
Giải thích 6 phụ gia
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
스테아린산 Chất trơn
정제 제조 때 쓰는 활택제(지방산의 한 종류)
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제
Công dụng được công nhận
- 마그네슘 : 에너지 이용에 필요. 신경과 근육 기능 유지에 필요.
- 망간 : 뼈 형성에 필요. 에너지 이용에 필요. 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요.
- 구리 : 철의 운반과 이용에 필요. 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요.
- 비타민D : 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요. 뼈의 형성과 유지에 필요. 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌.
- 비타민K : 정상적인 혈액응고에 필요. 뼈의 구성에 필요.
- 칼슘 : 뼈와 치아 형성에 필요. 신경과 근육 기능 유지에 필요, 정상적인 혈액응고에 필요. 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌.
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2023-08-03)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang