씨엠 슈퍼 칼슘&마그네슘
장방형(길쭉한 모양)하루 두 번 이상
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Calcium | 720 mg / 3,900 mg | 720 mg |
| Magnesium | 318 mg / 3,900 mg | 318 mg |
| Vitamin D | 54 μg / 3,900 mg | 54 μg |
| Copper | 0.735 mg / 3,900 mg | 0.735 mg |
| Vitamin K | 63 μg / 3,900 mg | 63 μg |
| Vitamin B6 | 1.02 mg / 3,900 mg | 1.02 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 건조효모
- 황산동(고시형)
- 산화마그네슘(고시형)
- 해조혼합분말
- 피리독신염산염(고시형)
- 비타민 K1
Nguyên liệu khác
옥수수전분, 유채씨앗, 잔탄검, 황산망간
Giải thích 2 phụ gia
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
잔탄검 Chất làm dày · tạo gel
미생물 발효로 만든 증점제. 액상·젤리의 점도를 맞춤
Công dụng được công nhận
- (가) 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- (나) 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- (가) 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- (나) 뼈의 형성과 유지에 필요
- (다) 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- (가) 에너지 이용에 필요
- (나) 신경과 근육 기능 유지에 필요
- (가) 뼈와 치아 형성에 필요
- (다) 정상적인 혈액응고에 필요
- (가) 철의 운반과 이용에 필요
- (나) 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- (가) 정상적인 혈액응고에 필요
- (나) 뼈의 구성에 필요
- (라) 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2021-01-06)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang