So sánh sản phẩm › 나이아신

삼대오백 올인원 멀티비타민

Thương hiệu 삼대오백 Nhà sản xuất 포항바이오파크 Nhà sản xuất lớn GMP 정 Số đăng ký 20100018018126 Đăng ký 2023-09-05
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Niacin 150 mg / 1,000 mg 150 mg
Vitamin C 100 mg / 1,000 mg 100 mg
Pantothenic acid 50 mg / 1,000 mg 50 mg
Vitamin E 11 mg α-TE / 1,000 mg 11 mg
Vitamin B2 14 mg / 1,000 mg 14 mg
Vitamin B1 12 mg / 1,000 mg 12 mg
Chromium 30 μg / 1,000 mg 30 μg
Molybdenum 25 μg / 1,000 mg 25 μg
Zinc 8.5 mg / 1,000 mg 8.5 mg
Manganese 3 mg / 1,000 mg 3 mg
Vitamin A 700 μg RAE / 1,000 mg 700 μg
Selenium 55 μg / 1,000 mg 55 μg
Vitamin D 10 μg / 1,000 mg 10 μg
Copper 0.8 mg / 1,000 mg 0.8 mg
Vitamin B12 2.4 μg / 1,000 mg 2.4 μg
Vitamin B6 1.5 mg / 1,000 mg 1.5 mg
Vitamin K 70 μg / 1,000 mg 70 μg
Folate 680 μg DFE / 1,000 mg 680 μg
Biotin 300 μg / 1,000 mg 300 μg
Iodine 150 μg / 1,000 mg 150 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

결정셀룰로스, 유당, 스테아린산마그네슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스

Giải thích 4 phụ gia 1 cần lưu ý
유당 Tá dược độn · chất kết dính
우유에서 얻은 당. 정제·가루의 부형제나 유산균 제품의 바탕으로 씀
우유 유래 — 유당불내증·우유 알레르기면 확인
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 정상적인 엽산 대사에 필요
  • 산화·환원 효소의 활성에 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요
  • 결합조직 형성과 기능유지에 필요, 철의 흡수에 필요, 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요, 뼈의 형성과 유지에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요, 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요, 상피세포의 성장과 발달에 필요
  • 정상적인 혈액응고에 필요, 뼈의 구성에 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요, 태아 신경관의 정상 발달에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 뼈 형성에 필요, 에너지 이용에 필요, 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 갑상선 호르몬의 합성에 필요, 에너지 생성에 필요, 신경발달에 필요
  • 철의 운반과 이용에 필요, 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-11-06)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang